Trang chủ Bệnh lý Viêm tuyến vú
🩺

Viêm tuyến vú

Thông tin tổng quan về bệnh Viêm tuyến vú

Tổng quan bệnh viêm tuyến vú

Định nghĩa
Viêm tuyến vú là tình trạng viêm nhiễm tại mô tuyến vú, thường do nhiễm khuẩn, gây sưng, đau và có thể kèm theo mủ.
Đối tượng
Phụ nữ cho con bú là đối tượng thường gặp nhất, tuy nhiên cũng có thể xảy ra ở phụ nữ không cho con bú hoặc nam giới hiếm gặp.
Chẩn đoán
Dựa trên lâm sàng có sưng, đau, đỏ vùng vú; siêu âm; xét nghiệm máu; và nếu cần thiết, chọc hút dịch để xác định vi khuẩn gây bệnh.
Tiên lượng
Điều trị đúng cách thường khỏi hoàn toàn, tuy nhiên nếu xử trí muộn có thể dẫn đến áp xe hoặc viêm mạn tính.

Phân loại bệnh

Viêm tuyến vú cấp tính

Thường do nhiễm khuẩn cấp, xảy ra nhanh, triệu chứng rõ ràng, thường gặp ở phụ nữ đang cho con bú.

Viêm tuyến vú mạn tính

Viêm kéo dài, có thể do tổn thương tái phát hoặc viêm không do nhiễm khuẩn, gây tổn thương mô tuyến vú lâu dài.

Viêm tuyến vú do áp xe

Giai đoạn tiến triển của viêm cấp, hình thành ổ mủ tại mô tuyến vú, cần can thiệp dẫn lưu.

Viêm tuyến vú không nhiễm khuẩn

Viêm do nguyên nhân khác như viêm tuyến vú xơ nang hoặc viêm do tắc ống dẫn sữa mà không có nhiễm trùng.

Triệu chứng

Đau vùng vú
Cảm giác đau, căng tức ở một hoặc cả hai bên vú, thường tăng khi chạm vào.
Sưng, đỏ da
Vùng da vú bị viêm sưng, nóng đỏ và có thể căng bóng.
Sốt, mệt mỏi
Người bệnh có thể sốt cao kèm theo cảm giác mệt mỏi, ớn lạnh.
Xuất tiết từ núm vú
Có thể thấy dịch mủ hoặc dịch đục tiết ra từ núm vú.
Nổi hạch vùng nách
Hạch bạch huyết vùng nách bên cùng phía có thể sưng đau.
Có khối u mềm
Ở vùng viêm có thể sờ thấy một khối mềm, đau, nếu áp xe sẽ cương cứng hơn.

Yếu tố nguy cơ

Cho con bú
Phụ nữ đang cho con bú dễ bị tắc ống dẫn sữa và viêm tuyến vú
Cao
Tắc ống dẫn sữa
Tắc nghẽn ống dẫn sữa tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển
Cao
Vệ sinh kém
Vệ sinh vùng vú không đúng cách tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập
Trung bình
Hút thuốc lá
Làm giảm khả năng miễn dịch vùng vú, tăng nguy cơ viêm
Trung bình
Bệnh lý nền
Tiểu đường hoặc suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ viêm tuyến vú
Trung bình

Biến chứng

Áp xe tuyến vú

Ổ mủ hình thành gây đau nhức, cần dẫn lưu để tránh viêm lan rộng

Viêm mạn tính

Viêm kéo dài có thể làm tổn thương mô tuyến, gây cứng vú hoặc biến dạng

Lan tỏa viêm

Vi khuẩn có thể lan rộng ra các vùng xung quanh hoặc vào máu gây nhiễm trùng toàn thân

Biến chứng da

Hình thành loét, rò mủ hoặc sẹo xấu vùng da vú

Điều trị

1

Chăm sóc vùng vú

Giữ vùng vú sạch sẽ, tránh tắc ống dẫn sữa và thường xuyên cho con bú hoặc vắt sữa

2

Dùng thuốc kháng sinh

Điều trị bằng kháng sinh phù hợp để tiêu diệt vi khuẩn gây viêm

3

Chọc hút hoặc dẫn lưu áp xe

Áp xe lớn cần được chọc hút hoặc phẫu thuật dẫn lưu để loại bỏ mủ

4

Hỗ trợ và theo dõi

Theo dõi tiến triển, tái khám và chăm sóc sức khỏe để ngăn tái phát

Phòng ngừa

Vệ sinh vùng vú
Rửa sạch, giữ vùng vú khô thoáng, đặc biệt khi cho con bú
Cho con bú đúng cách
Hút sữa hoặc cho bé bú đều đặn để tránh tắc ống dẫn sữa
Kiểm soát viêm nhiễm
Điều trị kịp thời các tổn thương hoặc nhiễm trùng vùng vú
Hạn chế hút thuốc
Giúp tăng cường hệ miễn dịch và giảm nguy cơ viêm tuyến vú

Câu hỏi thường gặp

Viêm tuyến vú có ảnh hưởng đến việc cho con bú không?

Viêm tuyến vú có thể gây đau và khó khăn khi cho con bú nhưng thường không ảnh hưởng lâu dài nếu được điều trị kịp thời.

Khi nào nên phẫu thuật áp xe tuyến vú?

Khi áp xe lớn, không tự tiêu hoặc gây đau nhiều, cần thực hiện chọc hút hoặc phẫu thuật để dẫn lưu mủ.

Viêm tuyến vú có thể tái phát không?

Có thể tái phát nếu không chăm sóc tốt hoặc không điều trị triệt để các yếu tố nguy cơ.

Bài viết liên quan ( bài)