Tổng quan bệnh viêm ruột thừa
Phân loại bệnh
Viêm ruột thừa cấp
Tình trạng viêm mới khởi phát, thường gây đau bụng cấp tính, cần xử trí nhanh.
Viêm ruột thừa có biến chứng
Gồm thủng ruột thừa, áp xe hoặc viêm phúc mạc do viêm không được điều trị kịp thời.
Viêm ruột thừa mãn tính
Hiếm gặp, viêm nhẹ, kéo dài hoặc tái phát nhiều lần gây đau bụng âm ỉ.
Viêm ruột thừa hoại tử
Ruột thừa bị hoại tử do tắc nghẽn mạch máu, cần phẫu thuật cấp cứu.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Thủng ruột thừa
Lỗ ruột thừa bị rách, dịch viêm tràn vào ổ bụng gây viêm phúc mạc.
Áp xe ruột thừa
Tạo ổ mủ quanh ruột thừa do viêm kéo dài.
Viêm phúc mạc
Viêm lan rộng toàn bộ ổ bụng, có thể đe dọa tính mạng nếu không điều trị kịp.
Tắc ruột
Viêm và sưng có thể gây tắc nghẽn ruột, dẫn đến đau bụng và nôn mửa.
Điều trị
Chẩn đoán sớm và nhập viện
Đánh giá triệu chứng, xét nghiệm và hình ảnh để xác định bệnh.
Phẫu thuật cắt ruột thừa
Phương pháp điều trị chính, có thể mổ nội soi hoặc mổ mở tùy trường hợp.
Dùng kháng sinh
Điều trị bổ trợ để ngăn ngừa nhiễm trùng sau mổ hoặc trước phẫu thuật.
Chăm sóc và theo dõi sau mổ
Theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng, tái khám và chăm sóc vết mổ.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Nếu không được điều trị kịp thời, viêm ruột thừa có thể gây biến chứng nặng như thủng ruột và viêm phúc mạc, đe dọa tính mạng.
Dấu hiệu phổ biến là đau bụng vùng hố chậu phải, sốt nhẹ, buồn nôn; cần khám bác sĩ để chẩn đoán chính xác.
Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa kết hợp dùng kháng sinh là phương pháp điều trị chủ yếu, giúp ngăn ngừa biến chứng.