Tổng quan bệnh viêm phổi kẽ
Phân loại bệnh
Viêm phổi kẽ không đặc hiệu (NSIP)
Thường đáp ứng tốt với điều trị, tiến triển chậm, ít gây tổn thương nặng.
Viêm phổi kẽ dạng xơ hóa (UIP)
Tiến triển nặng, gây xơ phổi lan tỏa, khó điều trị, tiên lượng xấu.
Viêm phổi kẽ liên quan bệnh tự miễn
Xảy ra ở bệnh nhân lupus, viêm khớp dạng thấp hoặc các bệnh mô liên kết khác.
Viêm phổi kẽ do tiếp xúc nghề nghiệp hoặc môi trường
Do hít phải bụi silica, amiăng, hoặc các chất gây kích thích lâu dài.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Xơ phổi tiến triển
Tổn thương mô phổi lan rộng làm giảm chức năng hô hấp nghiêm trọng
Suy hô hấp
Thiếu oxy kéo dài dẫn đến suy hô hấp cấp hoặc mãn tính
Tăng áp động mạch phổi
Áp lực cao trong động mạch phổi gây áp lực lên tim phải
Nhiễm trùng phổi
Dễ mắc các nhiễm trùng do chức năng phổi suy giảm
Biến chứng tim mạch
Phì đại tim phải, suy tim do áp lực phổi tăng cao
Điều trị
Loại bỏ nguyên nhân
Tránh tiếp xúc với yếu tố gây bệnh như bụi công nghiệp, khói thuốc
Dùng thuốc chống viêm
Corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch giúp giảm viêm phổi kẽ
Thuốc chống xơ hóa
Sử dụng thuốc như pirfenidone hoặc nintedanib để làm chậm tiến triển xơ phổi
Hỗ trợ hô hấp và theo dõi lâu dài
Điều trị oxy, phục hồi chức năng phổi và tái khám định kỳ để kiểm soát bệnh
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn, nhưng điều trị sớm giúp kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh.
Bệnh có thể tiến triển nặng gây suy hô hấp và biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Cần đi khám khi có triệu chứng khó thở, ho khan kéo dài hoặc tiền sử tiếp xúc yếu tố nguy cơ để được chẩn đoán và điều trị sớm.