Trang chủ Bệnh lý Viêm phế quản cấp
🩺

Viêm phế quản cấp

Thông tin tổng quan về bệnh Viêm phế quản cấp

Tổng quan viêm phế quản cấp

Định nghĩa
Viêm phế quản cấp là tình trạng viêm niêm mạc phế quản xảy ra đột ngột, thường do nhiễm virus hoặc vi khuẩn, gây ho và khó thở trong thời gian ngắn.
Đối tượng
Mọi lứa tuổi, đặc biệt trẻ nhỏ, người cao tuổi, và những người có bệnh hô hấp mãn tính hoặc hệ miễn dịch yếu.
Chẩn đoán
Dựa vào triệu chứng lâm sàng như ho, sốt, nghe phổi và các xét nghiệm bổ sung như X-quang ngực, xét nghiệm máu hoặc dịch tiết đường hô hấp.
Tiên lượng
Thông thường hồi phục tốt sau vài tuần nếu được điều trị kịp thời; tuy nhiên có thể nặng hơn hoặc gây biến chứng ở người có bệnh nền.

Phân loại bệnh

Viêm phế quản cấp do virus

Nguyên nhân phổ biến nhất, thường do các virus cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV), hoặc coronavirus.

Viêm phế quản cấp do vi khuẩn

Ít phổ biến hơn, do các vi khuẩn như Mycoplasma pneumoniae, Streptococcus pneumoniae gây ra.

Viêm phế quản cấp do kích thích

Do tiếp xúc với khói thuốc, bụi, hóa chất gây kích ứng niêm mạc phế quản dẫn đến viêm.

Viêm phế quản cấp tái phát

Những đợt viêm phế quản cấp lặp lại nhiều lần, có thể do bệnh lý nền hoặc yếu tố môi trường.

Triệu chứng

Ho khan hoặc ho có đờm
Ho kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, ban đầu thường ho khan, sau đó có thể ho có đờm.
Sốt nhẹ đến sốt cao
Thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của bệnh, kèm theo cảm giác mệt mỏi.
Đau rát họng hoặc khó chịu vùng ngực
Cảm giác đau họng do viêm, hoặc đau tức ngực khi ho nhiều.
Khó thở hoặc thở khò khè
Có thể xảy ra ở trường hợp viêm nặng hoặc người có bệnh nền hô hấp.
Chán ăn, mệt mỏi
Cảm giác suy nhược chung do bệnh và sốt.
Tiếng rít hoặc ran trong phổi
Nghe phổi có thể có tiếng ran hoặc tiếng rít do viêm và tiết dịch.

Yếu tố nguy cơ

Hút thuốc lá
Làm tổn thương niêm mạc phế quản, tăng nguy cơ viêm.
Cao
Tiếp xúc với khói bụi, hóa chất
Môi trường ô nhiễm hoặc nghề nghiệp tiếp xúc nhiều tác nhân kích thích.
Cao
Trẻ sơ sinh và người cao tuổi
Hệ miễn dịch yếu, dễ mắc và biến chứng viêm phế quản.
Cao
Bệnh lý hô hấp mãn tính
Như hen suyễn, COPD làm tăng nguy cơ và mức độ nặng.
Trung bình
Tiếp xúc với người bệnh
Dễ lây nhiễm vi khuẩn hoặc virus gây viêm phế quản cấp.
Trung bình
Hệ miễn dịch suy giảm
Do bệnh lý hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch làm tăng nguy cơ.
Trung bình

Biến chứng

Viêm phổi

Biến chứng phổ biến nhất do viêm lan rộng xuống phổi gây tổn thương nghiêm trọng.

Tắc nghẽn đường thở

Sưng phù niêm mạc hoặc tăng tiết đờm gây khó thở, đặc biệt ở người có bệnh nền.

Đợt cấp bệnh hô hấp mãn tính

Gây bùng phát nặng hơn ở người có hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD).

Suy hô hấp

Trường hợp nặng có thể dẫn đến thiếu oxy máu, cần can thiệp y tế khẩn cấp.

Điều trị

1

Loại bỏ yếu tố kích thích

Tránh tiếp xúc với khói thuốc, bụi bẩn, hóa chất và các tác nhân gây viêm.

2

Điều trị triệu chứng

Dùng thuốc giảm ho, hạ sốt, thuốc giãn phế quản khi cần thiết.

3

Dùng kháng sinh (nếu cần)

Chỉ sử dụng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn, theo chỉ định bác sĩ.

4

Theo dõi và chăm sóc

Đảm bảo nghỉ ngơi, uống đủ nước và tái khám khi triệu chứng không cải thiện.

Phòng ngừa

Tránh tiếp xúc khói thuốc và ô nhiễm
Giúp bảo vệ niêm mạc hô hấp khỏi kích ứng và viêm nhiễm.
Rửa tay thường xuyên
Giảm nguy cơ lây nhiễm virus và vi khuẩn qua tiếp xúc.
Tiêm phòng đầy đủ
Như vaccine cúm, vaccine phế cầu để hạn chế nhiễm trùng hô hấp.
Duy trì sức khỏe tốt
Ăn uống đủ dinh dưỡng, ngủ đủ giấc và tập thể dục thường xuyên.

Câu hỏi thường gặp

Viêm phế quản cấp có nguy hiểm không?

Hầu hết trường hợp hồi phục tốt, nhưng có thể nguy hiểm nếu người bệnh có bệnh nền hoặc biến chứng viêm phổi.

Viêm phế quản cấp lây qua đường nào?

Chủ yếu lây qua giọt bắn khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần.

Khi nào cần đi khám bác sĩ?

Nếu sốt cao kéo dài, khó thở, ho ra máu hoặc đờm màu xanh, đờm có mủ nên đi khám ngay.

Bài viết liên quan ( bài)