Tổng quan bệnh viêm phế nang
Phân loại bệnh
Viêm phế nang cấp tính
Xuất hiện đột ngột, thường do nhiễm trùng hoặc tổn thương phổi cấp.
Viêm phế nang mạn tính
Diễn biến kéo dài, thường liên quan đến bệnh phổi mạn tính hoặc phơi nhiễm lâu dài với các chất độc hại.
Viêm phế nang do dị ứng
Phản ứng viêm do tiếp xúc với dị nguyên như bụi, nấm hoặc hóa chất.
Viêm phế nang tự miễn
Do cơ thể tự tấn công mô phổi, thường gặp trong các bệnh lý tự miễn.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Suy hô hấp
Phổi mất khả năng trao đổi khí hiệu quả, gây thiếu oxy nghiêm trọng.
Áp xe phổi
Hình thành ổ mủ trong phổi do nhiễm trùng nặng.
Xơ phổi
Tổn thương mô phổi lâu dài dẫn đến sẹo và giảm chức năng hô hấp.
Nhiễm trùng huyết
Nhiễm trùng lan rộng vào máu, có thể đe dọa tính mạng.
Biến chứng tim mạch
Áp lực lên tim tăng do suy hô hấp, có thể gây suy tim phải.
Điều trị
Loại bỏ nguyên nhân
Ngưng tiếp xúc với tác nhân gây viêm, điều trị các bệnh nền liên quan.
Dùng thuốc kháng sinh hoặc kháng viêm
Điều trị nhiễm trùng hoặc giảm viêm bằng thuốc phù hợp theo chỉ định bác sĩ.
Hỗ trợ hô hấp
Cung cấp oxy hoặc thở máy khi bệnh nặng, giúp cải thiện chức năng phổi.
Theo dõi và phục hồi chức năng
Đánh giá tiến triển bệnh, phục hồi sức khỏe và tập phục hồi phổi sau điều trị.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Tùy thuộc nguyên nhân và mức độ tổn thương, nhiều trường hợp điều trị kịp thời có thể khỏi hoặc kiểm soát tốt.
Viêm do dị ứng là phản ứng miễn dịch với dị nguyên, còn nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
Khi có triệu chứng ho kéo dài, khó thở, sốt hoặc đau ngực cần thăm khám để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.