Trang chủ Bệnh lý Viêm nội tâm mạc
🩺

Viêm nội tâm mạc

Thông tin tổng quan về bệnh Viêm nội tâm mạc

Tổng quan bệnh viêm nội tâm mạc

Định nghĩa
Viêm nội tâm mạc là tình trạng viêm niêm mạc bên trong tim, thường là do nhiễm khuẩn hoặc viêm không nhiễm khuẩn, ảnh hưởng chủ yếu đến van tim và gây tổn thương chức năng tim.
Đối tượng
Người có bệnh tim bẩm sinh hoặc bệnh van tim, người sử dụng thiết bị y tế nội mạch, người tiêm chích ma túy hoặc có hệ miễn dịch suy giảm.
Chẩn đoán
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, cấy máu tìm vi khuẩn, siêu âm tim (đặc biệt là siêu âm tim qua thực quản) và các xét nghiệm hỗ trợ khác.
Tiên lượng
Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, tiên lượng tốt; nếu không, có thể gây biến chứng nghiêm trọng và tử vong cao.

Phân loại bệnh

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

Do vi khuẩn, nấm hoặc vi sinh vật khác xâm nhập và gây viêm niêm mạc tim.

Viêm nội tâm mạc không nhiễm khuẩn

Viêm do các nguyên nhân không nhiễm khuẩn như phản ứng miễn dịch hoặc huyết khối.

Viêm nội tâm mạc cấp tính

Khởi phát nhanh, triệu chứng nặng nề, thường do vi khuẩn gây độc lực cao.

Viêm nội tâm mạc mạn tính

Diễn tiến chậm, triệu chứng nhẹ hơn nhưng có thể gây tổn thương van tim lâu dài.

Triệu chứng

Sốt kéo dài
Thường sốt cao, dai dẳng không rõ nguyên nhân.
Run rẩy và đổ mồ hôi đêm
Triệu chứng do phản ứng viêm và nhiễm khuẩn.
Mệt mỏi, suy nhược
Cảm giác yếu ớt, khó chịu toàn thân.
Khó thở
Do giảm chức năng tim hoặc suy tim phát triển.
Đau ngực
Có thể gặp do tổn thương tim hoặc viêm màng ngoài tim kèm theo.
Tiếng thổi tim mới xuất hiện
Do tổn thương hoặc hư hại van tim.
Các dấu hiệu da
Xuất huyết dưới da, nốt Osler, ban Janeway do viêm mạch máu.

Yếu tố nguy cơ

Bệnh van tim
Van tim bị tổn thương hoặc bất thường làm tăng nguy cơ viêm.
Cao
Tiêm chích ma túy
Sử dụng kim tiêm không sạch làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn.
Cao
Sử dụng thiết bị y tế nội mạch
Catheter hoặc van tim nhân tạo tạo điều kiện nhiễm khuẩn.
Trung bình
Suy giảm miễn dịch
Làm giảm khả năng chống lại vi khuẩn gây viêm nội tâm mạc.
Trung bình
Tiền sử phẫu thuật tim
Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn nội tâm mạc sau phẫu thuật.
Trung bình

Biến chứng

Suy tim

Do tổn thương van tim hoặc cơ tim làm giảm chức năng bơm máu.

Áp xe tim

Hình thành ổ mủ trong cơ tim hoặc quanh van do nhiễm khuẩn lan rộng.

Thuyên tắc mạch

Phần cục máu đông hoặc vi khuẩn vỡ ra gây tắc mạch ở các cơ quan khác.

Nhiễm trùng huyết

Vi khuẩn lan ra máu gây nhiễm trùng toàn thân nguy hiểm.

Tổn thương van tim vĩnh viễn

Gây hở van hoặc hẹp van, ảnh hưởng lâu dài đến chức năng tim.

Điều trị

1

Sử dụng kháng sinh

Điều trị bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch kéo dài theo phác đồ.

2

Phẫu thuật tim

Cần thiết khi có biến chứng như tổn thương van nặng hoặc áp xe tim.

3

Hỗ trợ chức năng tim

Điều trị suy tim, kiểm soát triệu chứng và ổn định huyết động.

4

Theo dõi lâu dài

Thăm khám định kỳ, siêu âm tim và xét nghiệm kiểm tra tái phát.

Phòng ngừa

Kiểm soát bệnh tim nền
Điều trị tốt các bệnh van tim bẩm sinh hoặc mắc phải.
Vệ sinh cá nhân và tiêm chủng
Giữ vệ sinh sạch sẽ, tiêm phòng đầy đủ các bệnh nhiễm khuẩn.
Tránh tiêm chích ma túy
Giảm nguy cơ nhiễm khuẩn thông qua đường máu.
Dùng kháng sinh dự phòng
Trong phẫu thuật nha khoa hoặc thủ thuật xâm lấn với người có nguy cơ cao.

Câu hỏi thường gặp

Viêm nội tâm mạc có thể chữa khỏi hoàn toàn không?

Nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng cách, nhiều trường hợp có thể chữa khỏi hoặc kiểm soát tốt bệnh.

Viêm nội tâm mạc có nguy hiểm không?

Rất nguy hiểm nếu không điều trị kịp thời, có thể gây suy tim, thuyên tắc mạch và tử vong.

Làm sao để phòng tránh viêm nội tâm mạc?

Duy trì vệ sinh, kiểm soát bệnh tim nền, tránh tiêm chích ma túy và sử dụng kháng sinh dự phòng khi cần.

Bài viết liên quan ( bài)