Tổng quan bệnh viêm niêm mạc tử cung
Phân loại bệnh
Viêm niêm mạc tử cung cấp tính
Xuất hiện đột ngột với các triệu chứng nặng, thường do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
Viêm niêm mạc tử cung mãn tính
Viêm kéo dài, thường do nhiễm trùng dai dẳng hoặc viêm không hoàn toàn khỏi.
Viêm niêm mạc tử cung do vi khuẩn
Do vi khuẩn như Chlamydia, Mycoplasma hoặc vi khuẩn kỵ khí gây viêm.
Viêm niêm mạc tử cung do nấm hoặc ký sinh trùng
Ít phổ biến, do nấm Candida hoặc các ký sinh trùng như Trichomonas.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Viêm vùng chậu
Lan rộng sang các cơ quan sinh sản khác gây viêm tắc vòi trứng, đau vùng chậu mãn tính.
Vô sinh
Tổn thương niêm mạc tử cung và vòi trứng ảnh hưởng khả năng thụ thai.
Thai ngoài tử cung
Tăng nguy cơ mang thai ngoài tử cung do tắc nghẽn vòi trứng.
Nhiễm trùng lan rộng
Trường hợp nặng có thể gây nhiễm trùng huyết hoặc áp xe vùng chậu.
Điều trị
Điều trị bằng kháng sinh
Sử dụng kháng sinh phù hợp để tiêu diệt vi khuẩn gây viêm.
Chăm sóc hỗ trợ
Giảm đau, nghỉ ngơi và giữ vệ sinh vùng kín đúng cách.
Điều trị nguyên nhân
Xử lý các bệnh lý hoặc yếu tố gây viêm như viêm nhiễm cổ tử cung, đặt vòng tránh thai không phù hợp.
Theo dõi và tái khám
Đánh giá hiệu quả điều trị, phát hiện sớm biến chứng và điều chỉnh phác đồ khi cần.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh thường không gây nguy hiểm nghiêm trọng.
Có thể tái phát nếu không điều trị triệt để hoặc tiếp tục có các yếu tố nguy cơ.
Giữ vệ sinh vùng kín sạch sẽ, quan hệ tình dục an toàn và đi khám phụ khoa định kỳ.