Trang chủ Bệnh lý Viêm mạch
🩺

Viêm mạch

Thông tin tổng quan về bệnh Viêm mạch

Tổng quan bệnh viêm mạch

Định nghĩa
Viêm mạch là tình trạng viêm tổn thương tường mạch máu do phản ứng viêm, có thể ảnh hưởng đến mạch nhỏ, trung bình hoặc lớn khắp cơ thể.
Đối tượng
Mọi người ở cả hai giới, thường gặp ở người trung niên, có thể liên quan đến bệnh tự miễn hoặc nhiễm trùng.
Chẩn đoán
Dựa vào triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu viêm, khám mạch, siêu âm mạch, chụp mạch hoặc sinh thiết mạch máu.
Tiên lượng
Phụ thuộc vào loại viêm mạch, mức độ tổn thương cơ quan và phác đồ điều trị; phát hiện sớm giúp giảm nguy cơ tác động nghiêm trọng.

Phân loại bệnh

Viêm mạch nhỏ

Ảnh hưởng đến tiểu động mạch, tiểu tĩnh mạch, mao mạch, thường gắn liền với kháng thể tự miễn như viêm mạch hang hạt hoặc viêm mạch do IgA.

Viêm mạch trung bình

Tổn thương động mạch vừa và nhỏ, như viêm đa động mạch nơ-ron (PAN), có thể gây tắc nghẽn mạch máu.

Viêm mạch lớn

Ảnh hưởng đến động mạch lớn như động mạch chủ và các nh&ánh lớn, điển hình là viêm động mạch Takayasu và viêm động mạch temporal.

Viêm mạch do nhiễm trùng hoặc thuốc

Viêm mạch thứ phát do nhiễm trùng, thuốc hoặc phản ứng dị ứng, có thể hồi phục khi loại bỏ tác nhân.

Triệu chứng

Phát ban, mảng đỏ hoặc hoại tử da
Xuất hiện cục màu, mảng hoại tử hoặc loét da do tắc mạch hoặc viêm tủy mạch
Đau cơ, đau khớp
Triệu chứng đau mê cơ, đau khớp do viêm hoặc thiếu máu cơ quan
Sốt, mệt mỏi
Tính chất viêm mạn tính, kéo dài, cùng các biểu hiện hệ thống
Thiếu máu hoặc tắc mạch
Triệu chứng suy giảm chức năng cơ quan do giảm tắc mạch máu viêm
Tổn thương thần kinh
Tê bì hoặc yếu cơ do viêm mạch ảnh hưởng thần kinh ngoại biên
Đau bụng, tiêu chảy
Do hậu quả viêm mạch mạch máu ruột, gây thiếu máu cục bộ
Giảm chức năng cơ quan
Ảnh hưởng đến thận, phổi, tim hoặc hệ thần kinh trung ương

Yếu tố nguy cơ

Tiền sử gia đình
Gia đình có người mắc bệnh tự miễn hoặc viêm mạch
Cao
Giới tính
Nữ giới có nguy cơ mắc một số loại viêm mạch cao hơn
Trung bình
Nhiễm trùng
Một số viêm mạch do vi khuẩn, virus hoặc thuốc
Trung bình
Rối loạn miễn dịch
Bệnh tự miễn hoặc rối loạn miễn dịch nền tảng tăng nguy cơ viêm mạch
Cao
Tuổi
Một số loại viêm mạch phổ biến hơn ở người trung niên hoặc người cao tuổi
Trung bình

Biến chứng

Tổn thương cơ quan

Thiếu máu hoặc hoại tử cơ quan như thận, phổi, tim do tắc nghẽn mạch máu viêm

Phù mạch, huyết khối

Có thể gây tắc mạch hoặc suy chức năng mạch máu

Xuất huyết

Do tổn thương tường mạch, gây chảy máu da hoặc nội tạng

Tâm lý

Lo âu, trầm cảm do bệnh mạn tính và ảnh hưởng chức năng cơ quan

Điều trị

1

Điều trị ngăn ngừa viêm

Sử dụng corticosteroid liều cao hoặc liều duy trì để kiểm soát viêm

2

Thuốc ức chế miễn dịch

Dùng cyclophosphamide, methotrexate hoặc azathioprine tuỳ theo loại viêm mạch

3

Liệu pháp sinh học

Dùng thuốc sinh học như rituximab hoặc tocilizumab đối với viêm mạch khó kiểm soát

4

Hỗ trợ và theo dõi dài hạn

Giám sát chức năng cơ quan, tái khám thường xuyên và điều chỉnh điều trị kịp thời

Phòng ngừa

Phòng ngừa nhiễm trùng
Giữ vệ sinh, tiêm chủng đúng lịch, tránh tiếp xúc với tác nhân gây bệnh
Kiểm soát bệnh nền
Quản lý tốt bệnh tự miễn hoặc rối loạn miễn dịch nếu có
Lối sống lành mạnh
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tập thể dục đều đặn, ngừng hút thuốc
Theo dõi sức khỏe định kỳ
Khám bệnh thường xuyên để phát hiện sớm triệu chứng mới hoặc biến chứng

Câu hỏi thường gặp

Viêm mạch có chữa khỏi được không?

Một số trường hợp có thể kiểm soát tốt và duy trì ổn định, tuy nhiên cần theo dõi và điều trị lâu dài.

Viêm mạch ảnh hưởng đến cơ quan nào?

Có thể ảnh hưởng đến da, thận, phổi, thần kinh, tim và nhiều cơ quan khác tùy loại viêm mạch.

Làm sao phân biệt viêm mạch với bệnh khác?

Phải dựa vào triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm đặc hiệu và sinh thiết mạch để chẩn đoán chính xác.

Bài viết liên quan ( bài)