Tổng quan viêm khớp nhiễm khuẩn
Phân loại bệnh
Theo tác nhân gây bệnh
Vi khuẩn phổ biến như Staphylococcus aureus, Streptococcus, hoặc vi khuẩn khác như vi khuẩn lao.
Theo vị trí khớp
Viêm khớp vùng lớn (gối, hông) hoặc vùng nhỏ (khớp bàn tay, cổ tay).
Theo cơ chế nhiễm trùng
Nhiễm trùng do đường máu, do chấn thương hoặc do phẫu thuật khớp.
Viêm khớp do vi khuẩn lao
Viêm khớp mạn tính do Mycobacterium tuberculosis, thường gặp ở vùng có bệnh lao phổ biến.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Tổn thương khớp vĩnh viễn
Hủy hoại sụn và xương khớp do viêm nhiễm kéo dài dẫn đến mất chức năng vận động.
Nhiễm trùng lan rộng
Vi khuẩn có thể lan sang các mô lân cận hoặc vào máu gây nhiễm trùng toàn thân.
Áp xe quanh khớp
Tích tụ mủ gây áp xe, cần can thiệp phẫu thuật dẫn lưu.
Biến dạng khớp
Do tổn thương sụn và xương, gây biến dạng và mất chức năng khớp.
Điều trị
Chọc hút dịch khớp
Rút dịch mủ khỏi khớp để giảm áp lực và xác định tác nhân gây bệnh.
Dùng kháng sinh
Sử dụng kháng sinh phù hợp theo kết quả xét nghiệm vi sinh để tiêu diệt vi khuẩn.
Phẫu thuật
Can thiệp phẫu thuật nếu viêm khớp nặng hoặc có áp xe, hủy hoại mô khớp.
Phục hồi chức năng
Vật lý trị liệu giúp khôi phục vận động và chức năng khớp sau điều trị.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Nếu không được điều trị kịp thời, viêm khớp nhiễm khuẩn có thể gây tổn thương khớp nghiêm trọng và đe dọa tính mạng.
Cần chú ý các triệu chứng như đau khớp dữ dội, sưng nóng đỏ, sốt cao và hạn chế vận động; cần đến khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.
Thông thường điều trị bằng kháng sinh kéo dài từ 4-6 tuần, có thể kéo dài hơn nếu bệnh nặng hoặc có biến chứng.