Tổng quan bệnh viêm khớp dạng thấp
Phân loại bệnh
Viêm khớp dạng thấp cổ điển
Thể điển hình với tổn thương nhiều khớp nhỏ đối xứng, viêm màng hoạt dịch mạn tính.
Viêm khớp dạng thấp seronegative
Không phát hiện kháng thể RF hoặc anti-CCP, triệu chứng tương tự nhưng ít nghiêm trọng hơn.
Viêm khớp dạng thấp trẻ em (JRA)
Xảy ra ở trẻ dưới 16 tuổi, gây viêm khớp kéo dài và có thể ảnh hưởng phát triển xương.
Viêm khớp dạng thấp mạn tính
Bệnh tiến triển kéo dài, gây tổn thương khớp và biến dạng nếu không kiểm soát tốt.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Tổn thương khớp
Phá hủy sụn, xương gây biến dạng và mất chức năng khớp.
Biến dạng khớp
Xuất hiện các biến dạng như khớp ngón tay hình núm dùi, lệch trục khớp.
Viêm phúc mạc tim, phổi
Viêm màng ngoài tim, màng phổi do phản ứng viêm lan rộng.
Tăng nguy cơ loãng xương
Do viêm mạn tính và sử dụng corticosteroid kéo dài.
Ảnh hưởng tâm lý
Lo âu, trầm cảm do bệnh kéo dài và hạn chế vận động.
Điều trị
Phòng tránh yếu tố kích thích
Tránh hút thuốc, duy trì cân nặng hợp lý và hạn chế tổn thương khớp.
Dùng thuốc
Thuốc chống viêm không steroid, corticosteroid và thuốc chống thấp khớp điều chỉnh bệnh (DMARDs).
Liệu pháp sinh học
Sử dụng thuốc sinh học khi thuốc DMARDs không hiệu quả hoặc bệnh nặng.
Hỗ trợ và theo dõi lâu dài
Vật lý trị liệu, tái khám định kỳ, đánh giá chức năng khớp và chăm sóc toàn diện.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Hiện chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn, nhưng kiểm soát tốt bệnh giúp giảm triệu chứng và ngăn ngừa tổn thương khớp.
Có thể gây tổn thương khớp, biến dạng, giảm chức năng vận động và ảnh hưởng các cơ quan khác như tim, phổi.
Tránh hút thuốc, duy trì cân nặng hợp lý, lối sống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm.