Trang chủ Bệnh lý Ung thư vú
🩺

Ung thư vú

Thông tin tổng quan về bệnh Ung thư vú

Tổng quan bệnh ung thư vú

Định nghĩa
Ung thư vú là sự phát triển bất thường của tế bào ở tuyến vú hoặc ống dẫn sữa, có thể lan tới các bộ phận khác trong cơ thể nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Đối tượng
Phụ nữ ở mọi độ tuổi, đặc biệt là người trung niên và cao tuổi, có tiền sử gia đình mắc ung thư vú hoặc yếu tố nguy cơ cao.
Chẩn đoán
Khám lâm sàng, chụp nhũ ảnh, siêu âm, sinh thiết tế bào, cộng hưởng từ và xét nghiệm hóa sinh.
Tiên lượng
Phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện, loại ung thư và phác đồ điều trị; phát hiện sớm giúp tăng khả năng chữa khỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phân loại bệnh

Ung thư biểu mô tuyến

Loại phổ biến nhất, phát sinh từ tế bào biểu mô của ống dẫn sữa hoặc tiểu thùy tuyến vú.

Ung thư vú thành hình

Phát triển từ tế bào vú nhán, có xu hướng lan rộng nhanh hơn.

Ung thư vú thể viêm

Loại hiếm, biểu hiện da vú sưng, đỏ và đau, thường tiến triển nhanh.

Ung thư vú giai đoạn sớm

Khối u nhỏ chưa lan ra ngoài vú, dễ điều trị và phác đồ đơn giản hơn.

Triệu chứng

Khối u hoặc cục cứng ở vú
Thường không đau, có thể cảm nhận qua sờ nắn.
Thay đổi bề mặt da vú
Da vú bị sưng, làm dày, hoặc xuất hiện vết lõm như vỏ cam.
Tiết dịch bất thường từ đầu ti
Dịch có thể là mú, nhòe máu hoặc trong suốt, không phải sữa.
Đau hoặc cảm giác khó chịu ở vú
Đau không biến mất khi sờ hoặc cử động.
Thay đổi hình dạng hoặc kích thước vú
Một bên vú to hơn hoặc chảy xệ so với bên kia.
Sưng hạch bạch huyết
Xuất hiện hạch cứng ở nách hoặc cổ.

Yếu tố nguy cơ

Tuổi tác
Nguy cơ tăng cao ở phụ nữ trên 50 tuổi
Cao
Tiền sử gia đình
Người thân có ung thư vú hoặc ung thư buồng trứng
Cao
Thay đổi gen
Đột biến gen BRCA1, BRCA2 hoặc các gen liên quan
Cao
Lối sống
Béo phì, uống rượu, hút thuốc, hoạt động thể chất thấp
Trung bình
Tiếp xúc hormon
Sử dụng hormon thay thế lâu dài hoặc kinh nguyệt sớm, mãn kinh muộn
Trung bình

Biến chứng

Di căn

Ung thư lan ra xương, phổi, gan hoặc não, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

Tổn thương vù

Phẫu thuật hoặc xạ trị có thể gây biến dạng vù và giảm chức năng.

Tác dụng phụ điều trị

Mệt mỏi, nông cạn tủy xương, buồn nôn hoặc rụng tóc do hoá trị, xạ trị.

Ảnh hưởng tâm lý

Lo âu, trầm cảm, giảm chất lượng cuộc sống do bệnh và điều trị.

Điều trị

1

Phẫu thuật

Loại bỏ khối u và một phần hoặc toàn bộ tuyến vú để ngăn ngừa ung thư lan rộng.

2

Hoá trị

Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng.

3

Xạ trị

Dùng tia phóng xạ để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật.

4

Điều trị hormon và liệu pháp nhắm mục tiêu

Ức chế hormon hoặc tấn công đặc hiệu tế bào ung thư theo đặc điểm sinh học.

Phòng ngừa

Khám sàng lọc định kỳ
Chụp nhũ ảnh và tầm soát ung thư vú theo độ tuổi và nguy cơ
Duy trì lối sống lành mạnh
Ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn, duy trì trọng lượng hợp lý
Hạn chế tiêu thụ rượu, thuốc lá
Giảm nguy cơ ung thư vú và nhiều bệnh khác
Tránh tiếp xúc hormon không cần thiết
Sử dụng hormon thay thế hoặc thuốc ngừa thai theo hướng dẫn của bác sĩ

Câu hỏi thường gặp

Ung thư vú có chữa khỏi được không?

Có thể chữa khỏi nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời theo phác đồ phù hợp.

Ai có nguy cơ mắc ung thư vú cao nhất?

Phụ nữ trung niên, người có tiền sử gia đình ung thư vú hoặc đột biến gen BRCA.

Làm thế nào để phòng ngừa ung thư vú?

Khám sàng lọc định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, thuốc lá và theo dõi sức khỏe thường xuyên.

Bài viết liên quan ( bài)