Tổng quan ung thư túi mật
Phân loại ung thư
Ung thư biểu mô tuyến
Là loại phổ biến nhất, xuất phát từ tế bào biểu mô niêm mạc túi mật.
Ung thư biểu bì
Phát sinh từ tế bào biểu bì bên ngoài túi mật, hiếm gặp hơn.
Ung thư nhàng bì
Liên quan đến tế bào nhàng bì, thường xâm lấn nhanh.
Ung thư khác
Bao gồm ung thư tuyến mô bạch huyết hoặc sarcoma, rất hiếm gặp.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Di căn
Ung thư có thể di căn đến gan, phổi, hạch bạch huyết và các cơ quan khác.
Tắc nghẽn mật
Gây vàng da, ngứa da và suy gan do tắc nghẽn đường mật.
Xuất huyết
Ung thư tiến triển có thể gây chảy máu trong ổ bụng hoặc đường mật.
Suy gan
Do tổn thương lan rộng hoặc tắc mật nặng dẫn đến suy chức năng gan.
Biến chứng dinh dưỡng
Giảm hấp thu, sụt cân nặng và suy môi trường cơ thể.
Điều trị
Phẫu thuật
Cắt bỏ túi mật và các tạng liền kề nếu ung thư được phát hiện ở giai đoạn sớm.
Hóa trị
Sử dụng thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư, thường phối hợp với phẫu thuật hoặc khi ung thư tiến triển.
Xạ trị
Dùng tia phóng xạ để giảm triệu chứng, kiểm soát ung thư hoặc trước/sau phẫu thuật.
Chăm sóc hỗ trợ
Quản lý đau, dinh dưỡng, tặng cường sức khỏe và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Ung thư túi mật thường được phát hiện muộn, khả năng chữa khỏi thấp nhưng phẫu thuật sớm có thể cải thiện tiên lượng.
Thăm khám định kỳ và chẩn đoán hình ảnh khi có triệu chứng hoặc yếu tố nguy cơ cao là cách phát hiện sớm hiệu quả.
Nên kiểm soát bệnh lý mật mạn tính, thăm khám định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh và theo dõi triệu chứng bất thường.