Trang chủ Bệnh lý Ung thư nội mạc tử cung
🩺

Ung thư nội mạc tử cung

Thông tin tổng quan về bệnh Ung thư nội mạc tử cung

Tổng quan ung thư nội mạc tử cung

Định nghĩa
Ung thư nội mạc tử cung là loại ung thư phát triển từ lớp niêm mạc bên trong tử cung, là bệnh ung thư phổ biến ở phụ nữ sau mãn kinh.
Đối tượng
Phụ nữ trung niên và lớn tuổi, đặc biệt những người có yếu tố nguy cơ như béo phì, rối loạn nội tiết hoặc tiền sử bệnh lý tử cung.
Chẩn đoán
Khám phụ khoa, siêu âm tử cung, sinh thiết nội mạc tử cung, xét nghiệm hình ảnh như MRI hoặc CT scan để đánh giá giai đoạn bệnh.
Tiên lượng
Phát hiện sớm có tiên lượng tốt với tỷ lệ chữa khỏi cao, tuy nhiên nếu phát hiện muộn có thể dẫn đến di căn và tỷ lệ sống giảm.

Phân loại bệnh

Ung thư biểu mô nội mạc tử cung loại I

Loại phổ biến, thường liên quan đến rối loạn hormone estrogen, tiến triển chậm và đáp ứng tốt với điều trị.

Ung thư biểu mô nội mạc tử cung loại II

Loại ít gặp hơn, phát triển từ các tế bào nội mạc bất thường, có xu hướng tiến triển nhanh và nguy cơ tái phát cao hơn.

Ung thư tế bào sáng

Loại hiếm, đặc trưng bởi tế bào ung thư có hình thái sáng, thường có tiên lượng xấu hơn.

Ung thư tế bào nhẫn

Loại rất hiếm, thường phát triển nhanh và có khả năng di căn cao.

Triệu chứng

Chảy máu âm đạo bất thường
Chảy máu sau mãn kinh hoặc giữa các kỳ kinh nguyệt, là triệu chứng thường gặp nhất.
Đau vùng chậu
Cảm giác đau hoặc khó chịu ở vùng bụng dưới hoặc xương chậu.
Dịch tiết âm đạo bất thường
Dịch tiết có màu khác thường, có thể lẫn máu hoặc mùi hôi.
Tiểu khó hoặc đau
Triệu chứng xuất hiện khi bệnh đã tiến triển ảnh hưởng đến bàng quang.
Sụt cân không rõ nguyên nhân
Giảm cân đột ngột có thể là dấu hiệu khi ung thư đã ở giai đoạn tiến triển.
Mệt mỏi kéo dài
Cảm giác mệt mỏi không cải thiện dù nghỉ ngơi đầy đủ.

Yếu tố nguy cơ

Tuổi tác
Phụ nữ trên 50 tuổi có nguy cơ cao hơn
Cao
Béo phì
Tăng estrogen do mô mỡ làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung
Cao
Rối loạn nội tiết
Sử dụng estrogen đơn độc hoặc hội chứng buồng trứng đa nang
Trung bình
Tiền sử bệnh lý tử cung
Viêm nội mạc tử cung, polyp nội mạc hoặc u xơ tử cung
Trung bình
Tiền sử gia đình
Gia đình có người mắc ung thư nội mạc tử cung hoặc ung thư đại trực tràng
Trung bình
Tiền sử vô sinh hoặc hiếm muộn
Có thể liên quan đến rối loạn hormone và làm tăng nguy cơ
Thấp

Biến chứng

Di căn

Ung thư lan ra các cơ quan khác như phổi, gan, xương.

Tắc nghẽn

Tắc nghẽn niệu quản hoặc ruột do khối u phát triển.

Chảy máu nặng

Gây mất máu, thiếu máu nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời.

Ảnh hưởng chức năng sinh sản

Đối với phụ nữ trẻ, ung thư và điều trị có thể làm mất khả năng sinh sản.

Tác dụng phụ của điều trị

Tác dụng phụ từ phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị như mệt mỏi, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa.

Điều trị

1

Phẫu thuật

Loại bỏ tử cung, phần phụ và hạch bạch huyết để kiểm soát bệnh.

2

Xạ trị

Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư, thường áp dụng sau phẫu thuật hoặc khi không thể phẫu thuật.

3

Hóa trị

Áp dụng thuốc chống ung thư để kiểm soát khối u, thường dành cho giai đoạn tiến triển hoặc di căn.

4

Theo dõi và chăm sóc lâu dài

Khám định kỳ để phát hiện tái phát sớm và hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phòng ngừa

Duy trì cân nặng hợp lý
Giúp cân bằng hormone và giảm nguy cơ ung thư nội mạc tử cung
Khám phụ khoa định kỳ
Phát hiện sớm các bất thường ở tử cung và nội mạc tử cung
Kiểm soát các bệnh lý nội tiết
Điều trị kịp thời rối loạn hormone như đa nang buồng trứng
Hạn chế sử dụng estrogen đơn độc
Sử dụng hormone theo chỉ định của bác sĩ, tránh tự ý dùng

Câu hỏi thường gặp

Ung thư nội mạc tử cung có chữa khỏi được không?

Nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời, bệnh có thể được chữa khỏi với tỷ lệ sống cao.

Triệu chứng nào nên cảnh giác?

Chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt sau mãn kinh, là dấu hiệu cần khám ngay.

Làm thế nào để giảm nguy cơ mắc bệnh?

Duy trì cân nặng hợp lý, khám phụ khoa định kỳ và kiểm soát tốt các bệnh lý nội tiết.

Bài viết liên quan ( bài)