Tổng quan ung thư nội mạc tử cung
Phân loại bệnh
Ung thư biểu mô nội mạc tử cung loại I
Loại phổ biến, thường liên quan đến rối loạn hormone estrogen, tiến triển chậm và đáp ứng tốt với điều trị.
Ung thư biểu mô nội mạc tử cung loại II
Loại ít gặp hơn, phát triển từ các tế bào nội mạc bất thường, có xu hướng tiến triển nhanh và nguy cơ tái phát cao hơn.
Ung thư tế bào sáng
Loại hiếm, đặc trưng bởi tế bào ung thư có hình thái sáng, thường có tiên lượng xấu hơn.
Ung thư tế bào nhẫn
Loại rất hiếm, thường phát triển nhanh và có khả năng di căn cao.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Di căn
Ung thư lan ra các cơ quan khác như phổi, gan, xương.
Tắc nghẽn
Tắc nghẽn niệu quản hoặc ruột do khối u phát triển.
Chảy máu nặng
Gây mất máu, thiếu máu nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời.
Ảnh hưởng chức năng sinh sản
Đối với phụ nữ trẻ, ung thư và điều trị có thể làm mất khả năng sinh sản.
Tác dụng phụ của điều trị
Tác dụng phụ từ phẫu thuật, xạ trị hoặc hóa trị như mệt mỏi, buồn nôn, rối loạn tiêu hóa.
Điều trị
Phẫu thuật
Loại bỏ tử cung, phần phụ và hạch bạch huyết để kiểm soát bệnh.
Xạ trị
Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư, thường áp dụng sau phẫu thuật hoặc khi không thể phẫu thuật.
Hóa trị
Áp dụng thuốc chống ung thư để kiểm soát khối u, thường dành cho giai đoạn tiến triển hoặc di căn.
Theo dõi và chăm sóc lâu dài
Khám định kỳ để phát hiện tái phát sớm và hỗ trợ cải thiện chất lượng cuộc sống.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Nếu phát hiện sớm và điều trị kịp thời, bệnh có thể được chữa khỏi với tỷ lệ sống cao.
Chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt sau mãn kinh, là dấu hiệu cần khám ngay.
Duy trì cân nặng hợp lý, khám phụ khoa định kỳ và kiểm soát tốt các bệnh lý nội tiết.