Trang chủ Bệnh lý Ung thư đại trực tràng
🩺

Ung thư đại trực tràng

Thông tin tổng quan về bệnh Ung thư đại trực tràng

Tổng quan bệnh Ung thư đại trực tràng

Định nghĩa
Ung thư đại trực tràng là bệnh lý ác tính phát triển từ niêm mạc đại tràng hoặc trực tràng, thường bắt đầu từ các polyp và tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện sớm.
Đối tượng
Người trưởng thành, đặc biệt trên 50 tuổi, người có tiền sử gia đình mắc ung thư đại trực tràng hoặc các bệnh đường ruột mãn tính.
Chẩn đoán
Nội soi đại trực tràng, sinh thiết, xét nghiệm máu (như dấu ấn ung thư CEA), hình ảnh học như CT scan hoặc MRI để xác định giai đoạn và di căn.
Tiên lượng
Phụ thuộc vào giai đoạn phát hiện; phát hiện sớm giúp tăng tỷ lệ chữa khỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phân loại bệnh

Ung thư đại tràng

Xảy ra ở đại tràng, thường phát triển từ polyp đại tràng và có thể di căn đến các cơ quan khác.

Ung thư trực tràng

Khối u ác tính xuất phát từ niêm mạc trực tràng, có triệu chứng đặc trưng và nguy cơ tái phát cao.

Ung thư biểu mô tuyến

Loại phổ biến nhất của ung thư đại trực tràng, phát triển từ tế bào tuyến niêm mạc đại trực tràng.

Ung thư biểu mô tế bào vảy

Hiếm gặp, phát triển từ tế bào vảy bề mặt niêm mạc đại trực tràng.

Triệu chứng

Thay đổi thói quen đại tiện
Táo bón hoặc tiêu chảy kéo dài, phân nhỏ hoặc dẹt.
Chảy máu trực tràng
Có máu tươi hoặc máu đen lẫn trong phân.
Đau bụng hoặc khó chịu vùng bụng
Cảm giác đau quặn hoặc đầy hơi không rõ nguyên nhân.
Sút cân không rõ nguyên nhân
Giảm cân nhanh mặc dù không thay đổi chế độ ăn uống.
Mệt mỏi, yếu sức
Do thiếu máu hoặc do ung thư gây ra.
Cảm giác mót rặn nhưng không đi ngoài được
Thường xuất hiện ở ung thư trực tràng.

Yếu tố nguy cơ

Tiền sử gia đình
Người thân mắc ung thư đại trực tràng hoặc polyp đại tràng.
Cao
Tuổi tác
Nguy cơ tăng cao sau 50 tuổi.
Cao
Chế độ ăn
Ăn nhiều thịt đỏ, thực phẩm chế biến sẵn, ít rau quả.
Trung bình
Béo phì và lối sống ít vận động
Tăng nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng.
Trung bình
Bệnh lý đường ruột mạn tính
Viêm loét đại tràng, bệnh Crohn làm tăng nguy cơ ung thư.
Trung bình
Hút thuốc và uống rượu
Làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
Trung bình

Biến chứng

Tắc ruột

Khối u phát triển làm hẹp lòng ruột gây tắc nghẽn.

Xuất huyết tiêu hóa

Chảy máu trong lòng ruột gây thiếu máu hoặc mất máu cấp tính.

Di căn

Ung thư lan rộng đến gan, phổi hoặc các cơ quan khác.

Thủng ruột

Khối u ăn thủng thành ruột gây viêm phúc mạc, nguy hiểm tính mạng.

Suy dinh dưỡng

Do thiếu hấp thu và tình trạng bệnh kéo dài.

Điều trị

1

Phẫu thuật

Loại bỏ khối u và một phần ruột bị ảnh hưởng, có thể kèm theo nạo hạch bạch huyết.

2

Hóa trị

Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư, thường áp dụng sau phẫu thuật hoặc trong trường hợp di căn.

3

Xạ trị

Dùng tia xạ để làm giảm kích thước khối u hoặc điều trị ung thư trực tràng.

4

Theo dõi và chăm sóc hỗ trợ

Đánh giá định kỳ, kiểm soát triệu chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống và tái khám đúng lịch.

Phòng ngừa

Tầm soát định kỳ
Nội soi đại trực tràng định kỳ đặc biệt với người trên 50 tuổi hoặc có nguy cơ cao.
Chế độ ăn lành mạnh
Ăn nhiều rau xanh, trái cây, hạn chế thịt đỏ và thực phẩm chế biến sẵn.
Tập thể dục thường xuyên
Giúp duy trì cân nặng hợp lý và tăng cường sức khỏe tổng thể.
Không hút thuốc và hạn chế rượu bia
Giảm thiểu các yếu tố nguy cơ gây ung thư đại trực tràng.

Câu hỏi thường gặp

Ung thư đại trực tràng có chữa khỏi hoàn toàn không?

Ung thư đại trực tràng có thể chữa khỏi nếu phát hiện và điều trị ở giai đoạn sớm.

Nội soi đại trực tràng có đau không?

Thủ thuật thường được gây mê hoặc dùng thuốc an thần, nên bệnh nhân ít cảm thấy đau hoặc khó chịu.

Làm sao để phòng ngừa ung thư đại trực tràng?

Thực hiện tầm soát định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh, ăn uống hợp lý và tập thể dục đều đặn.

Bài viết liên quan ( bài)