Trang chủ Bệnh lý Ung thư cổ tử cung
🩺

Ung thư cổ tử cung

Thông tin tổng quan về bệnh Ung thư cổ tử cung

Tổng quan bệnh ung thư cổ tử cung

Định nghĩa
Ung thư cổ tử cung là sự phát triển bất thường và không kiểm soát của các tế bào ở cổ tử cung, thường do nhiễm virus HPV kéo dài và có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.
Đối tượng
Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và mãn kinh, đặc biệt những người có quan hệ tình dục sớm, có nhiều bạn tình hoặc nhiễm HPV.
Chẩn đoán
Khám phụ khoa, xét nghiệm Pap smear, HPV test, sinh thiết mô cổ tử cung và các xét nghiệm hình ảnh khi cần thiết.
Tiên lượng
Phát hiện sớm giúp điều trị hiệu quả, tăng khả năng khỏi bệnh và kéo dài tuổi thọ; phát hiện muộn thường có tiên lượng kém.

Phân loại bệnh

Ung thư biểu mô tế bào vảy

Loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 70-80% các trường hợp ung thư cổ tử cung.

Ung thư tuyến

Phát triển từ các tế bào tuyến cổ tử cung, chiếm khoảng 10-15% các ca bệnh.

Ung thư biểu mô tế bào nhỏ

Loại hiếm, tiến triển nhanh và thường có tiên lượng xấu hơn.

Ung thư hỗn hợp

Bao gồm các kiểu tế bào khác nhau, ít gặp và khó điều trị hơn.

Triệu chứng

Chảy máu âm đạo bất thường
Chảy máu giữa kỳ kinh, sau quan hệ hoặc sau mãn kinh.
Khí hư âm đạo bất thường
Khí hư ra nhiều, có mùi hôi hoặc màu bất thường.
Đau vùng chậu
Đau âm ỉ hoặc đau dữ dội không rõ nguyên nhân.
Đau hoặc chảy máu khi quan hệ tình dục
Cảm giác đau hoặc có máu xuất hiện trong hoặc sau khi quan hệ.
Rối loạn tiểu tiện hoặc đại tiện
Tiểu khó, tiểu đau, đại tiện khó hoặc ra máu khi đi cầu ở giai đoạn muộn.
Sưng chân
Do ung thư lan rộng gây tắc nghẽn bạch huyết.

Yếu tố nguy cơ

Nhiễm HPV dai dẳng
Nhiễm virus HPV chủ yếu các loại 16, 18 kéo dài lâu không điều trị
Cao
Quan hệ tình dục sớm
Bắt đầu quan hệ tình dục trước 18 tuổi tăng nguy cơ nhiễm HPV
Cao
Nhiều bạn tình
Tăng khả năng tiếp xúc với virus HPV
Trung bình
Hút thuốc lá
Gây tổn thương DNA tế bào và làm giảm miễn dịch cục bộ cổ tử cung
Trung bình
Suy giảm miễn dịch
Người bị HIV/AIDS hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch có nguy cơ cao hơn
Trung bình
Thiếu canxi và dinh dưỡng kém
Ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ và sửa chữa tế bào cổ tử cung
Thấp

Biến chứng

Di căn

Ung thư lan rộng đến các cơ quan khác như bàng quang, trực tràng, phổi, gan.

Chảy máu nghiêm trọng

Xuất huyết âm đạo hoặc nội tạng gây thiếu máu hoặc tử vong.

Nhiễm trùng

Do hoại tử mô ung thư hoặc biến chứng sau điều trị.

Rối loạn chức năng cơ quan

Ảnh hưởng đến hệ tiết niệu, tiêu hóa hoặc thần kinh do khối u xâm lấn.

Ảnh hưởng tâm lý

Lo âu, trầm cảm, giảm chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân và gia đình.

Điều trị

1

Phẫu thuật

Cắt bỏ khối u hoặc toàn bộ cổ tử cung tùy giai đoạn bệnh.

2

Xạ trị

Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc giảm kích thước khối u.

3

Hóa trị

Dùng thuốc tiêu diệt tế bào ung thư, thường kết hợp với xạ trị trong giai đoạn tiến triển.

4

Theo dõi và chăm sóc hỗ trợ

Tái khám định kỳ, quản lý triệu chứng và hỗ trợ tinh thần cho người bệnh.

Phòng ngừa

Tiêm vaccine HPV
Phòng ngừa nhiễm các chủng HPV nguy cơ cao gây ung thư cổ tử cung.
Khám phụ khoa định kỳ
Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn sớm.
Sử dụng biện pháp bảo vệ khi quan hệ
Giảm nguy cơ lây nhiễm HPV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Duy trì lối sống lành mạnh
Không hút thuốc, ăn uống đủ dinh dưỡng và giữ vệ sinh vùng kín.

Câu hỏi thường gặp

Ung thư cổ tử cung có thể chữa khỏi không?

Ung thư cổ tử cung nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách có khả năng chữa khỏi cao.

Làm thế nào để phát hiện ung thư cổ tử cung sớm?

Khám phụ khoa định kỳ kết hợp xét nghiệm Pap smear và HPV test giúp phát hiện tổn thương sớm.

Ai nên tiêm vaccine HPV và khi nào?

Phụ nữ và nam giới từ 9 đến 26 tuổi nên tiêm vaccine HPV để phòng ngừa nhiễm virus gây ung thư.

Bài viết liên quan ( bài)