Tổng quan bệnh ung thư cổ tử cung
Phân loại bệnh
Ung thư biểu mô tế bào vảy
Loại phổ biến nhất, chiếm khoảng 70-80% các trường hợp ung thư cổ tử cung.
Ung thư tuyến
Phát triển từ các tế bào tuyến cổ tử cung, chiếm khoảng 10-15% các ca bệnh.
Ung thư biểu mô tế bào nhỏ
Loại hiếm, tiến triển nhanh và thường có tiên lượng xấu hơn.
Ung thư hỗn hợp
Bao gồm các kiểu tế bào khác nhau, ít gặp và khó điều trị hơn.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Di căn
Ung thư lan rộng đến các cơ quan khác như bàng quang, trực tràng, phổi, gan.
Chảy máu nghiêm trọng
Xuất huyết âm đạo hoặc nội tạng gây thiếu máu hoặc tử vong.
Nhiễm trùng
Do hoại tử mô ung thư hoặc biến chứng sau điều trị.
Rối loạn chức năng cơ quan
Ảnh hưởng đến hệ tiết niệu, tiêu hóa hoặc thần kinh do khối u xâm lấn.
Ảnh hưởng tâm lý
Lo âu, trầm cảm, giảm chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân và gia đình.
Điều trị
Phẫu thuật
Cắt bỏ khối u hoặc toàn bộ cổ tử cung tùy giai đoạn bệnh.
Xạ trị
Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc giảm kích thước khối u.
Hóa trị
Dùng thuốc tiêu diệt tế bào ung thư, thường kết hợp với xạ trị trong giai đoạn tiến triển.
Theo dõi và chăm sóc hỗ trợ
Tái khám định kỳ, quản lý triệu chứng và hỗ trợ tinh thần cho người bệnh.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Ung thư cổ tử cung nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách có khả năng chữa khỏi cao.
Khám phụ khoa định kỳ kết hợp xét nghiệm Pap smear và HPV test giúp phát hiện tổn thương sớm.
Phụ nữ và nam giới từ 9 đến 26 tuổi nên tiêm vaccine HPV để phòng ngừa nhiễm virus gây ung thư.