Tổng quan bệnh ung thư âm đạo
Phân loại bệnh
Ung thư biểu mô tế bào vảy
Loại phổ biến nhất, bắt nguồn từ tế bào vảy lót bề mặt âm đạo.
Ung thư biểu mô tuyến
Phát triển từ các tế bào tuyến trong âm đạo, ít phổ biến hơn ung thư tế bào vảy.
Ung thư tế bào nhỏ
Loại hiếm, phát triển nhanh và có khả năng di căn cao.
Ung thư tế bào lớn không điển hình
Loại ung thư ác tính ít gặp, có đặc điểm tế bào không điển hình và xâm lấn mạnh.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Di căn hạch bạch huyết
Lan rộng sang các hạch bạch huyết vùng chậu và bẹn.
Lan rộng sang cơ quan lân cận
Khối u xâm lấn bàng quang, trực tràng hoặc các cấu trúc lân cận.
Tắc nghẽn đường tiểu
Do khối u hoặc hạch chèn ép gây khó tiểu hoặc suy thận.
Biến chứng do điều trị
Tác dụng phụ của hóa trị, xạ trị như viêm nhiễm, tổn thương mô lành.
Điều trị
Phẫu thuật
Loại bỏ khối u, có thể kèm cắt bỏ hạch bạch huyết vùng chậu.
Xạ trị
Sử dụng tia X để tiêu diệt tế bào ung thư, áp dụng đơn độc hoặc sau phẫu thuật.
Hóa trị
Dùng thuốc hóa chất hỗ trợ điều trị, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển hoặc di căn.
Chăm sóc hỗ trợ
Kiểm soát triệu chứng, nâng cao chất lượng cuộc sống và theo dõi lâu dài.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Nếu phát hiện và điều trị sớm, ung thư âm đạo có thể chữa khỏi hoặc kiểm soát tốt, tuy nhiên giai đoạn muộn tiên lượng kém hơn.
Nhiễm virus HPV mạn tính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ung thư âm đạo.
Khám phụ khoa định kỳ, sinh thiết khi có tổn thương nghi ngờ và xét nghiệm HPV giúp phát hiện sớm ung thư âm đạo.