Trang chủ Bệnh lý Thuyên tắc phổi
🩺

Thuyên tắc phổi

Thông tin tổng quan về bệnh Thuyên tắc phổi

Tổng quan bệnh thuyên tắc phổi

Định nghĩa
Thuyên tắc phổi là tình trạng tắc nghẽn động mạch phổi do cục máu đông hoặc vật thể khác di chuyển đến, gây rối loạn tuần hoàn và chức năng hô hấp.
Đối tượng
Người trưởng thành, đặc biệt những người có nguy cơ huyết khối tĩnh mạch như nằm bất động lâu ngày, phẫu thuật gần đây hoặc mắc các bệnh lý nền.
Chẩn đoán
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, hình ảnh chẩn đoán như CT động mạch phổi, siêu âm tim và xét nghiệm D-dimer.
Tiên lượng
Phát hiện và điều trị kịp thời giúp cải thiện khả năng sống và giảm biến chứng nặng nề.

Phân loại bệnh

Thuyên tắc phổi cấp tính

Tắc nghẽn động mạch phổi xảy ra đột ngột, có thể gây suy hô hấp và sốc.

Thuyên tắc phổi mãn tính

Tình trạng tắc nghẽn kéo dài dẫn đến tăng áp động mạch phổi và suy tim phải.

Thuyên tắc phổi tái phát

Xuất hiện các đợt thuyên tắc mới sau khi đã điều trị lần trước.

Thuyên tắc phổi do vật thể khác

Tắc mạch phổi do không phải cục máu đông như khí, mỡ hoặc tế bào ung thư di căn.

Triệu chứng

Khó thở đột ngột
Cảm giác hụt hơi, thở gấp không rõ nguyên nhân
Đau ngực
Đau ngực kiểu màng phổi, tăng khi hít sâu hoặc ho
Ho khan hoặc ho ra máu
Ho kéo dài có thể kèm theo đờm lẫn máu
Tim đập nhanh
Nhịp tim tăng nhanh, cảm giác hồi hộp
Chóng mặt, ngất xỉu
Do giảm oxy máu hoặc suy tim cấp
Sưng, đau chân
Dấu hiệu của huyết khối tĩnh mạch sâu ở chân

Yếu tố nguy cơ

Bất động lâu ngày
Người nằm liệt giường hoặc đi xa lâu ngày bằng máy bay, ô tô
Cao
Phẫu thuật gần đây
Đặc biệt phẫu thuật lớn vùng chậu, hông, chân
Cao
Tiền sử huyết khối
Đã từng bị huyết khối tĩnh mạch hoặc thuyên tắc phổi
Cao
Bệnh lý nền
Ung thư, rối loạn đông máu, bệnh tim mạn tính
Trung bình
Thai kỳ và sau sinh
Thay đổi hormon và áp lực lên tĩnh mạch chân tăng nguy cơ huyết khối
Trung bình
Sử dụng thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormon
Có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối
Trung bình

Biến chứng

Suy hô hấp cấp

Gây thiếu oxy nghiêm trọng, nguy hiểm đến tính mạng nếu không xử trí kịp thời

Tăng áp động mạch phổi mãn tính

Áp lực cao trong động mạch phổi dẫn đến suy tim phải

Suy tim phải

Gây phù nề, gan to và các triệu chứng suy tim khác

Tử vong đột ngột

Do tắc nghẽn động mạch phổi lớn hoặc sốc tim

Điều trị

1

Hồi sức và ổn định bệnh nhân

Oxy liệu pháp, theo dõi dấu hiệu sinh tồn và hỗ trợ tuần hoàn nếu cần

2

Dùng thuốc chống đông

Heparin, warfarin hoặc các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới tùy theo tình trạng

3

Can thiệp phá huyết khối

Trong trường hợp nặng có thể sử dụng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp phẫu thuật

4

Điều trị nguyên nhân và theo dõi lâu dài

Kiểm soát yếu tố nguy cơ, tái khám định kỳ và điều chỉnh thuốc chống đông

Phòng ngừa

Tránh bất động kéo dài
Vận động thường xuyên, đặc biệt khi đi đường dài hoặc nằm viện
Sử dụng thuốc chống đông khi cần
Theo chỉ định của bác sĩ sau phẫu thuật hoặc có yếu tố nguy cơ cao
Kiểm soát bệnh lý nền
Điều trị hiệu quả các bệnh lý làm tăng nguy cơ huyết khối
Khám sức khỏe định kỳ
Phát hiện sớm các dấu hiệu huyết khối và thuyên tắc phổi

Câu hỏi thường gặp

Thuyên tắc phổi có chữa khỏi được không?

Nếu được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể kiểm soát tốt và giảm nguy cơ tử vong.

Bệnh có biểu hiện như thế nào?

Triệu chứng thường là khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu hoặc tim đập nhanh.

Làm sao để phòng ngừa thuyên tắc phổi?

Giữ vận động đều đặn, tránh nằm bất động lâu, và tuân thủ thuốc chống đông khi có chỉ định.

Bài viết liên quan ( bài)