Trang chủ Bệnh lý Thoát vị bẩm sinh
🩺

Thoát vị bẩm sinh

Thông tin tổng quan về bệnh Thoát vị bẩm sinh

Tổng quan bệnh thoát vị bẩm sinh

Định nghĩa
Thoát vị bẩm sinh là tình trạng các cơ quan hoặc mô trong cơ thể bị đẩy ra ngoài vị trí bình thường qua khe hở hoặc điểm yếu ở thành cơ, có ngay từ khi sinh ra.
Đối tượng
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, đặc biệt những bé có yếu tố di truyền hoặc mẹ trong thai kỳ gặp các yếu tố nguy cơ.
Chẩn đoán
Khám lâm sàng, siêu âm, chụp X-quang hoặc MRI để xác định vị trí và mức độ thoát vị.
Tiên lượng
Phát hiện và điều trị sớm giúp ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm, cải thiện chất lượng cuộc sống trẻ.

Phân loại bệnh

Thoát vị bẹn bẩm sinh

Thoát vị qua ống bẹn do không đóng kín hoàn toàn, thường gặp nhất ở trẻ trai.

Thoát vị rốn bẩm sinh

Ruột hoặc mô mỡ thoát ra qua vòng rốn chưa đóng kín ở trẻ sơ sinh.

Thoát vị đùi bẩm sinh

Thoát vị qua ống đùi, hiếm gặp hơn, thường xuất hiện ở trẻ gái.

Thoát vị thành bụng bẩm sinh

Khiếm khuyết thành bụng ở trẻ sơ sinh, các cơ quan nội tạng có thể lồi ra ngoài.

Triệu chứng

Khối u hoặc sưng lên
Xuất hiện khối phồng ở vùng bẹn, rốn hoặc đùi, có thể to lên khi khóc hoặc ho.
Đau hoặc khó chịu
Trẻ có thể quấy khóc, khó chịu, đặc biệt khi khối thoát vị bị kẹt hoặc nghẹt.
Buồn nôn và nôn
Có thể xảy ra khi ruột bị nghẹt, gây tắc nghẽn tiêu hóa.
Táo bón hoặc khó đi tiêu
Do ruột bị ảnh hưởng bởi thoát vị, gây khó khăn trong tiêu hóa.
Sưng đỏ hoặc tím tái tại chỗ thoát vị
Biểu hiện nghiêm trọng cảnh báo thoát vị nghẹt cần cấp cứu ngay.
Khó chịu khi bú hoặc ăn
Trẻ có thể bỏ bú hoặc nôn trớ do đau hoặc áp lực trong ổ bụng.

Yếu tố nguy cơ

Tiền sử gia đình
Gia đình có người bị thoát vị bẩm sinh hoặc khiếm khuyết thành bụng.
Cao
Giới tính
Nam giới dễ bị thoát vị bẹn hơn nữ giới.
Cao
Sinh non hoặc cân nặng thấp
Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân có nguy cơ cao bị thoát vị bẩm sinh.
Trung bình
Tăng áp lực ổ bụng
Ho, khó thở, táo bón hoặc các điều kiện làm tăng áp lực trong ổ bụng.
Trung bình

Biến chứng

Thoát vị nghẹt

Các mô bị kẹt không trở về vị trí bình thường, gây thiếu máu và hoại tử.

Tắc ruột

Ruột bị tắc nghẽn do thoát vị gây đau bụng nghiêm trọng và nôn mửa.

Nhiễm trùng

Biến chứng nhiễm trùng nếu thoát vị nghẹt không được xử trí kịp thời.

Biến dạng thành bụng

Khuyết tật thành bụng kéo dài nếu không được phẫu thuật sửa chữa.

Điều trị

1

Theo dõi và chuẩn đoán chính xác

Khám lâm sàng và cận lâm sàng để xác định loại và mức độ thoát vị.

2

Phẫu thuật sửa chữa

Phẫu thuật đóng khe hở hoặc điểm yếu thành bụng để ngăn ngừa biến chứng.

3

Chăm sóc hậu phẫu

Giám sát và chăm sóc vết mổ, hỗ trợ phục hồi chức năng và dinh dưỡng.

4

Theo dõi dài hạn

Khám định kỳ để phát hiện sớm tái phát hoặc biến chứng muộn.

Phòng ngừa

Theo dõi thai kỳ kỹ lưỡng
Khám thai định kỳ để phát hiện sớm các bất thường bẩm sinh.
Dinh dưỡng hợp lý khi mang thai
Bổ sung đủ dưỡng chất và tránh các yếu tố nguy cơ trong thai kỳ.
Phát hiện và xử trí kịp thời
Khám sàng lọc trẻ sơ sinh để phát hiện thoát vị bẩm sinh sớm.
Chăm sóc và theo dõi trẻ
Giúp phát hiện sớm dấu hiệu bất thường để điều trị kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

Thoát vị bẩm sinh có thể tự khỏi không?

Hầu hết thoát vị bẩm sinh cần can thiệp phẫu thuật, rất ít trường hợp tự khỏi.

Phẫu thuật thoát vị có nguy hiểm không?

Phẫu thuật thường an toàn nếu được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc tốt.

Trẻ bị thoát vị cần lưu ý gì sau điều trị?

Cần hạn chế vận động mạnh, theo dõi vết mổ và tái khám theo chỉ định bác sĩ.

Bài viết liên quan ( bài)