Trang chủ Bệnh lý Thiếu kẽm
🩺

Thiếu kẽm

Thông tin tổng quan về bệnh Thiếu kẽm

Tổng quan bệnh thiếu kẽm

Định nghĩa
Thiếu kẽm là tình trạng cơ thể không đủ lượng kẽm cần thiết để duy trì các chức năng sinh học bình thường, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan và quá trình chuyển hóa.
Đối tượng
Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, người ăn uống thiếu đa dạng, người mắc bệnh mạn tính hoặc hấp thu kém.
Chẩn đoán
Xét nghiệm máu đo nồng độ kẽm huyết thanh, đánh giá triệu chứng lâm sàng và tiền sử dinh dưỡng.
Tiên lượng
Phát hiện và bổ sung kẽm kịp thời giúp cải thiện các triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và tăng cường sức khỏe tổng thể.

Phân loại bệnh

Thiếu kẽm nguyên phát

Xảy ra do chế độ ăn uống thiếu kẽm hoặc nhu cầu cơ thể tăng cao như khi mang thai, cho con bú.

Thiếu kẽm thứ phát

Do các bệnh lý gây giảm hấp thu hoặc tăng đào thải kẽm như tiêu chảy mạn tính, bệnh gan, thận.

Thiếu kẽm bẩm sinh

Rất hiếm, do rối loạn gen ảnh hưởng đến hấp thu hoặc chuyển hóa kẽm.

Thiếu kẽm do tăng nhu cầu

Như trong thời kỳ phát triển nhanh, sau phẫu thuật hoặc khi phục hồi sau bệnh nặng.

Triệu chứng

Chậm lớn, suy dinh dưỡng
Trẻ em tăng cân kém, phát triển chiều cao chậm.
Rối loạn da và niêm mạc
Da khô, bong tróc, viêm da, loét niêm mạc miệng hoặc lở loét quanh miệng.
Rụng tóc
Tóc thưa, dễ gãy và rụng nhiều.
Suy giảm miễn dịch
Dễ nhiễm trùng, đặc biệt nhiễm trùng hô hấp và tiêu hóa.
Rối loạn vị giác và khứu giác
Giảm cảm giác ăn ngon, mất vị giác hoặc cảm giác thay đổi mùi vị.
Chậm lành vết thương
Vết thương lâu lành do quá trình tái tạo mô bị ảnh hưởng.

Yếu tố nguy cơ

Chế độ ăn thiếu kẽm
Ăn chay nghiêm ngặt, ăn ít thực phẩm giàu kẽm như thịt, hải sản
Cao
Trẻ em và phụ nữ mang thai
Nhu cầu kẽm tăng cao trong giai đoạn phát triển và thai kỳ
Cao
Bệnh lý đường tiêu hóa
Tiêu chảy mạn tính, viêm ruột, kém hấp thu kẽm
Trung bình
Bệnh gan, thận mạn tính
Ảnh hưởng đến chuyển hóa và đào thải kẽm
Trung bình
Sử dụng thuốc kéo dài
Một số thuốc làm giảm hấp thu hoặc tăng đào thải kẽm
Trung bình

Biến chứng

Suy giảm miễn dịch

Tăng nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp, tiêu hóa và các bệnh nhiễm trùng khác.

Chậm phát triển thể chất và trí tuệ

Ảnh hưởng lâu dài đến tăng trưởng và khả năng học tập, phát triển trí não.

Rối loạn chức năng da và niêm mạc

Viêm da, lở loét kéo dài, dễ nhiễm trùng da.

Chậm lành vết thương

Tăng nguy cơ nhiễm trùng và biến chứng sau phẫu thuật hoặc chấn thương.

Điều trị

1

Bổ sung kẽm

Sử dụng viên uống hoặc siro kẽm theo hướng dẫn của bác sĩ, thường kéo dài từ vài tuần đến vài tháng.

2

Điều chỉnh chế độ ăn

Tăng cường thực phẩm giàu kẽm như thịt đỏ, hải sản, đậu, hạt, ngũ cốc nguyên hạt.

3

Điều trị bệnh nền

Kiểm soát các bệnh lý gây giảm hấp thu hoặc tăng đào thải kẽm như tiêu chảy, viêm ruột.

4

Theo dõi và tái khám

Đánh giá đáp ứng điều trị, theo dõi nồng độ kẽm và các triệu chứng liên quan.

Phòng ngừa

Ăn uống đa dạng
Bổ sung đầy đủ thực phẩm giàu kẽm như thịt, hải sản, rau xanh, đậu hạt
Chăm sóc dinh dưỡng đặc biệt
Đáp ứng nhu cầu kẽm tăng cao ở trẻ em, phụ nữ mang thai và cho con bú
Kiểm soát các bệnh lý tiêu hóa
Điều trị kịp thời các bệnh gây giảm hấp thu hoặc mất kẽm
Tái khám định kỳ
Đặc biệt với người có nguy cơ thiếu kẽm hoặc bệnh nền mãn tính

Câu hỏi thường gặp

Thiếu kẽm ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe?

Thiếu kẽm gây suy giảm miễn dịch, chậm phát triển thể chất và trí tuệ, rối loạn da và niêm mạc, dễ nhiễm trùng.

Làm sao để biết mình bị thiếu kẽm?

Bác sĩ sẽ chẩn đoán dựa trên triệu chứng, tiền sử dinh dưỡng và xét nghiệm nồng độ kẽm trong máu.

Bổ sung kẽm có cần thiết và an toàn không?

Bổ sung kẽm cần theo hướng dẫn bác sĩ để đảm bảo hiệu quả và tránh thừa kẽm gây tác dụng phụ.

Bài viết liên quan ( bài)