Trang chủ Bệnh lý Thấp tim
🩺

Thấp tim

Thông tin tổng quan về bệnh Thấp tim

Tổng quan bệnh thấp tim

Định nghĩa
Thấp tim là bệnh viêm cấp hoặc mạn tính do phản ứng tự miễn sau nhiễm liên cầu khuẩn tan huyết nhóm A, ảnh hưởng chủ yếu đến tim và các mô liên kết.
Đối tượng
Trẻ em và thanh thiếu niên từ 5-15 tuổi, đặc biệt sau khi nhiễm vi khuẩn liên cầu hầu họng không được điều trị hoặc điều trị không đầy đủ.
Chẩn đoán
Dựa vào tiêu chuẩn Jones kết hợp tiền sử nhiễm liên cầu, biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm viêm và kháng liên cầu, siêu âm tim.
Tiên lượng
Phát hiện và điều trị sớm giúp hạn chế tổn thương van tim, giảm nguy cơ suy tim và biến chứng lâu dài.

Phân loại bệnh

Thấp tim cấp

Giai đoạn viêm cấp sau nhiễm liên cầu, biểu hiện viêm tim, viêm khớp, ban đỏ và múa giật.

Thấp tim mạn tính

Tổn thương van tim kéo dài sau đợt viêm cấp, dẫn đến hẹp hoặc hở van tim, suy tim.

Thấp tim tái phát

Đợt viêm tim mới xuất hiện trên nền tổn thương tim cũ do nhiễm liên cầu tái phát.

Thấp tim dưới lâm sàng

Thấp tim không biểu hiện rõ triệu chứng nhưng có thể gây tổn thương tim âm thầm.

Triệu chứng

Sốt
Thường sốt nhẹ đến vừa, kéo dài trong giai đoạn viêm cấp.
Đau, sưng khớp
Viêm đa khớp di chuyển, thường gặp ở đầu gối, cổ chân, khuỷu tay.
Viêm tim
Đau ngực, khó thở, nhịp tim nhanh, tiếng thổi tim do viêm hoặc tổn thương van tim.
Ban đỏ dưới da
Ban vòng, không ngứa, thường xuất hiện ở thân mình hoặc cánh tay.
Múa giật (Sydenham)
Các cử động không kiểm soát, chậm, thường ảnh hưởng tay, mặt, chân.
Mệt mỏi, yếu sức
Xuất hiện do suy tim hoặc viêm toàn thân.

Yếu tố nguy cơ

Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A
Nhiễm trùng hầu họng không được điều trị hoặc điều trị không đầy đủ
Cao
Tuổi
Trẻ em và thanh thiếu niên từ 5 đến 15 tuổi dễ mắc bệnh
Cao
Điều kiện sống
Môi trường đông đúc, vệ sinh kém làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
Trung bình
Tiền sử thấp tim
Người từng mắc thấp tim có nguy cơ tái phát cao
Cao
Hệ miễn dịch
Phản ứng miễn dịch quá mức với liên cầu khuẩn tăng nguy cơ thấp tim
Trung bình

Biến chứng

Tổn thương van tim

Hẹp hoặc hở van tim, đặc biệt van hai lá và van động mạch chủ

Suy tim

Do tổn thương van tim nặng gây suy giảm chức năng tim

Viêm màng ngoài tim

Gây đau ngực, tràn dịch màng ngoài tim nếu viêm nặng

Múa giật kéo dài

Ảnh hưởng vận động và sinh hoạt do tổn thương thần kinh

Điều trị

1

Điều trị nhiễm liên cầu

Sử dụng kháng sinh phù hợp để loại bỏ vi khuẩn liên cầu

2

Điều trị triệu chứng

Dùng thuốc chống viêm như aspirin hoặc corticosteroid để giảm viêm và đau khớp

3

Điều trị biến chứng tim

Theo dõi và xử trí tổn thương van tim, có thể cần phẫu thuật nếu nặng

4

Dự phòng tái phát

Tiêm phòng và uống kháng sinh dự phòng dài hạn để ngăn ngừa nhiễm liên cầu tái phát

Phòng ngừa

Điều trị kịp thời nhiễm liên cầu
Phát hiện và dùng kháng sinh đúng cách khi bị viêm họng do liên cầu
Vệ sinh cá nhân và môi trường
Giữ sạch sẽ, tránh tiếp xúc với người bệnh để hạn chế lây nhiễm
Theo dõi sức khỏe định kỳ
Đặc biệt với người từng mắc thấp tim để phát hiện sớm tái phát
Dự phòng bằng kháng sinh
Uống thuốc kháng sinh dự phòng theo chỉ định bác sĩ để ngăn ngừa bệnh tái phát

Câu hỏi thường gặp

Thấp tim có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Thấp tim cấp có thể điều trị khỏi, nhưng tổn thương van tim thường không hồi phục hoàn toàn và có thể tiến triển.

Làm sao để phòng tránh thấp tim?

Điều trị kịp thời viêm họng do liên cầu, giữ vệ sinh tốt và dự phòng tái phát bằng kháng sinh.

Thấp tim tái phát có nguy hiểm không?

Có, tái phát thấp tim làm tăng tổn thương tim và nguy cơ suy tim, cần được theo dõi và điều trị nghiêm ngặt.

Bài viết liên quan ( bài)