Trang chủ Bệnh lý Thấp khớp
🩺

Thấp khớp

Thông tin tổng quan về bệnh Thấp khớp

Tổng quan bệnh thấp khớp

Định nghĩa
Thấp khớp (viêm khớp dạng thấp) là bệnh viêm mạn tính tự miễn, gây tổn thương chủ yếu ở các khớp nhỏ, dẫn đến đau, sưng và biến dạng khớp.
Đối tượng
Phụ nữ trung niên chiếm tỷ lệ cao hơn, nhưng có thể gặp ở mọi lứa tuổi, bao gồm cả nam giới.
Chẩn đoán
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu (yếu tố dạng thấp, kháng thể anti-CCP), hình ảnh học (X-quang, siêu âm khớp).
Tiên lượng
Phát hiện và điều trị sớm giúp kiểm soát viêm, giảm tổn thương khớp, nâng cao chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa biến chứng.

Phân loại bệnh

Thấp khớp dạng thấp điển hình

Viêm mạn tính ảnh hưởng chủ yếu đến các khớp nhỏ như ngón tay, cổ tay, gây sưng đau đối xứng.

Thấp khớp thiếu niên

Bệnh xảy ra ở trẻ em dưới 16 tuổi với triệu chứng viêm khớp kéo dài, kèm theo sốt hoặc phát ban.

Thấp khớp seronegative

Bệnh viêm khớp dạng thấp không phát hiện yếu tố dạng thấp trong xét nghiệm máu.

Thấp khớp biến thể

Thấp khớp phối hợp với các bệnh tự miễn khác hoặc biểu hiện ngoài khớp như viêm phổi, viêm màng tim.

Triệu chứng

Đau, sưng khớp
Các khớp nhỏ như ngón tay, cổ tay thường sưng, đau, nóng đỏ.
Cứng khớp buổi sáng
Cứng khớp kéo dài trên 1 giờ sau khi ngủ dậy.
Mệt mỏi, sốt nhẹ
Cảm giác mệt mỏi kéo dài, có thể kèm sốt nhẹ và giảm cân không rõ nguyên nhân.
Biến dạng khớp
Nếu không điều trị, khớp có thể bị biến dạng, mất chức năng vận động.
Hạch bạch huyết sưng
Sưng hạch gần các vùng khớp viêm do phản ứng viêm kéo dài.
Triệu chứng ngoài khớp
Có thể gặp viêm màng phổi, viêm màng tim, viêm mạch hoặc các tổn thương da.

Yếu tố nguy cơ

Tiền sử gia đình
Người thân có bệnh viêm khớp dạng thấp hoặc bệnh tự miễn khác.
Cao
Giới tính
Phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới.
Cao
Tuổi
Thường xuất hiện ở tuổi trung niên từ 30-50 tuổi.
Trung bình
Hút thuốc lá
Làm tăng nguy cơ phát triển và nặng thêm bệnh.
Trung bình
Nhiễm trùng
Một số loại vi khuẩn hoặc virus có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch bất thường.
Thấp

Biến chứng

Biến dạng khớp

Khớp bị tổn thương nặng, mất chức năng vận động bình thường.

Loãng xương

Viêm mạn tính và dùng corticosteroid kéo dài làm giảm mật độ xương.

Viêm phổi

Viêm màng phổi hoặc xơ phổi do bệnh thấp khớp hoặc biến chứng thuốc.

Tổn thương tim mạch

Tăng nguy cơ bệnh mạch vành, viêm màng ngoài tim.

Tác dụng phụ của thuốc

Nguy cơ nhiễm trùng, loét dạ dày hoặc tổn thương gan do thuốc điều trị.

Điều trị

1

Điều trị thuốc

Sử dụng thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs), corticosteroid và thuốc sinh học theo chỉ định bác sĩ.

2

Vật lý trị liệu

Tập luyện phục hồi chức năng giúp duy trì vận động và giảm đau khớp.

3

Phẫu thuật

Áp dụng trong trường hợp tổn thương khớp nặng, biến dạng không hồi phục.

4

Theo dõi và chăm sóc lâu dài

Khám định kỳ để đánh giá tiến triển bệnh, hiệu chỉnh phác đồ điều trị và chăm sóc toàn diện.

Phòng ngừa

Kiểm soát sớm bệnh
Phát hiện và điều trị kịp thời để ngăn ngừa tổn thương khớp.
Lối sống lành mạnh
Ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tập thể dục đều đặn, tránh thuốc lá.
Quản lý stress
Giúp giảm viêm và cải thiện triệu chứng bệnh.
Khám sức khỏe định kỳ
Theo dõi tình trạng bệnh và điều chỉnh điều trị phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Thấp khớp có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Hiện chưa có thuốc chữa khỏi hoàn toàn, nhưng điều trị sớm và đúng cách giúp kiểm soát bệnh lâu dài.

Ai có nguy cơ cao mắc thấp khớp?

Phụ nữ trung niên, người có tiền sử gia đình mắc bệnh và người hút thuốc lá có nguy cơ cao hơn.

Điều trị thấp khớp có tác dụng phụ không?

Một số thuốc có thể gây tác dụng phụ, cần theo dõi và điều chỉnh theo hướng dẫn của bác sĩ.

Bài viết liên quan ( bài)