Trang chủ Bệnh lý Tăng acid uric máu
🩺

Tăng acid uric máu

Thông tin tổng quan về bệnh Tăng acid uric máu

Tổng quan bệnh tăng acid uric máu

Định nghĩa
Tăng acid uric máu là tình trạng nồng độ acid uric trong máu vượt mức bình thường, có thể dẫn đến bệnh gout và các vấn đề liên quan đến thận.
Đối tượng
Người trưởng thành, đặc biệt nam giới trung niên, người thừa cân, người có chế độ ăn nhiều purin hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh gout.
Chẩn đoán
Xét nghiệm nồng độ acid uric trong máu, đánh giá triệu chứng lâm sàng, chụp X-quang hoặc siêu âm khớp khi cần thiết.
Tiên lượng
Nếu được kiểm soát tốt, bệnh có thể hạn chế biến chứng; ngược lại có thể gây gout mạn tính và tổn thương thận nghiêm trọng.

Phân loại bệnh

Tăng acid uric nguyên phát

Do rối loạn chuyển hóa purin bẩm sinh hoặc không rõ nguyên nhân.

Tăng acid uric thứ phát

Liên quan đến các bệnh lý khác như suy thận, bệnh huyết học hoặc do dùng thuốc.

Tăng acid uric do chế độ ăn

Phát sinh do ăn nhiều thực phẩm giàu purin như thịt đỏ, hải sản, rượu bia.

Tăng acid uric do thận

Do thận giảm khả năng đào thải acid uric, dẫn đến tích tụ trong máu.

Triệu chứng

Đau khớp dữ dội
Thường xảy ra đột ngột, đặc biệt ở ngón chân cái, khớp gối, cổ tay.
Sưng, đỏ và nóng tại khớp
Khớp bị viêm, sưng tấy, đau khi chạm hoặc vận động.
Cứng khớp
Khó khăn trong việc cử động khớp bị ảnh hưởng.
Hạt tophi
Các khối u nhỏ, cứng dưới da quanh khớp, xuất hiện ở giai đoạn muộn.
Suy giảm chức năng thận
Biểu hiện qua phù, tiểu ít hoặc các dấu hiệu tổn thương thận.
Triệu chứng toàn thân
Sốt nhẹ, mệt mỏi trong các đợt viêm khớp cấp tính.

Yếu tố nguy cơ

Tiền sử gia đình
Người thân mắc bệnh gout hoặc tăng acid uric máu.
Cao
Chế độ ăn nhiều purin
Ăn nhiều thịt đỏ, hải sản, nội tạng và uống rượu bia thường xuyên.
Cao
Béo phì
Thừa cân làm tăng sản xuất và giảm đào thải acid uric.
Trung bình
Suy thận mạn
Giảm khả năng bài tiết acid uric qua thận.
Cao
Sử dụng thuốc
Một số thuốc như lợi tiểu, aspirin liều thấp làm tăng acid uric.
Trung bình
Nam giới và tuổi trung niên
Nam giới từ 40 tuổi trở lên có nguy cơ cao hơn.
Trung bình

Biến chứng

Bệnh gout mạn tính

Viêm khớp tái phát, biến dạng và hạn chế vận động.

Hạt tophi

Tích tụ tinh thể acid uric dưới da gây u cục, biến dạng khớp.

Suy thận

Tổn thương thận do lắng đọng tinh thể, dẫn đến suy giảm chức năng thận.

Sỏi thận

Tinh thể acid uric có thể hình thành sỏi gây đau và tổn thương thận.

Biến chứng tim mạch

Nguy cơ tăng huyết áp, bệnh tim mạch do tăng acid uric kéo dài.

Điều trị

1

Thay đổi lối sống

Giảm cân, hạn chế thực phẩm giàu purin, tránh rượu bia và tăng cường vận động.

2

Dùng thuốc hạ acid uric

Sử dụng thuốc như allopurinol hoặc febuxostat theo chỉ định bác sĩ.

3

Điều trị viêm và đau khớp cấp

Dùng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), colchicine hoặc corticosteroid.

4

Theo dõi và kiểm soát lâu dài

Kiểm tra định kỳ nồng độ acid uric, chức năng thận và điều chỉnh thuốc phù hợp.

Phòng ngừa

Hạn chế thực phẩm giàu purin
Giảm ăn thịt đỏ, hải sản, nội tạng và các loại đạm động vật khác.
Uống đủ nước
Giúp thận đào thải acid uric hiệu quả hơn.
Kiểm soát cân nặng
Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm nguy cơ tăng acid uric.
Tránh rượu bia và đồ uống có cồn
Giúp ngăn ngừa tăng acid uric và các đợt gout cấp.

Câu hỏi thường gặp

Tăng acid uric máu có phải lúc nào cũng gây bệnh gout không?

Không phải; nhiều người tăng acid uric máu không có triệu chứng gout nhưng cần theo dõi và kiểm soát để phòng biến chứng.

Bệnh gout có chữa khỏi hoàn toàn được không?

Bệnh có thể kiểm soát tốt nếu tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống, tuy nhiên thường cần điều trị lâu dài.

Làm sao để phòng ngừa tăng acid uric máu hiệu quả?

Duy trì chế độ ăn lành mạnh, uống đủ nước, hạn chế rượu bia và kiểm soát cân nặng là những biện pháp quan trọng.

Bài viết liên quan ( bài)