Trang chủ Bệnh lý Sỏi tuyến nước bọt
🩺

Sỏi tuyến nước bọt

Thông tin tổng quan về bệnh Sỏi tuyến nước bọt

Tổng quan bệnh sỏi tuyến nước bọt

Định nghĩa
Sỏi tuyến nước bọt là tình trạng hình thành các khối cứng (sỏi) trong các ống dẫn hoặc tuyến nước bọt, gây tắc nghẽn dòng chảy của nước bọt và dẫn đến viêm, đau.
Đối tượng
Người trưởng thành, thường gặp ở độ tuổi từ 30 đến 60, không phân biệt giới tính.
Chẩn đoán
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, siêu âm tuyến nước bọt, chụp X-quang hoặc CT để xác định vị trí và kích thước sỏi.
Tiên lượng
Phát hiện và xử trí sớm giúp giảm nguy cơ viêm nhiễm tái phát và tổn thương tuyến, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phân loại bệnh

Sỏi tuyến mang tai

Sỏi thường hình thành trong tuyến hoặc ống tuyến mang tai, chiếm tỷ lệ cao nhất trong các loại sỏi tuyến nước bọt.

Sỏi tuyến dưới hàm

Sỏi hình thành trong tuyến dưới hàm hoặc ống Wharton, gây đau và sưng khi ăn.

Sỏi tuyến dưới lưỡi

Ít gặp hơn, gây tắc nghẽn dòng chảy nước bọt tại tuyến dưới lưỡi, có thể gây khó chịu và viêm.

Sỏi ngoại vi

Sỏi hình thành ở các ống nhỏ hoặc vị trí khác của hệ thống tuyến nước bọt.

Triệu chứng

Đau và sưng vùng tuyến nước bọt
Thường xuất hiện đột ngột, nhất là khi ăn uống kích thích tiết nước bọt.
Khó mở miệng hoặc cảm giác khó chịu
Do sưng tấy và viêm quanh tuyến.
Khô miệng hoặc giảm tiết nước bọt
Tắc nghẽn làm giảm dòng chảy của nước bọt.
Sốt và mệt mỏi
Khi có viêm nhiễm kèm theo do bít tắc lâu ngày.
Có thể thấy hoặc sờ thấy cục cứng ở vùng tuyến
Sỏi có thể di động hoặc cố định tùy vị trí.
Mủ chảy ra từ lỗ ống tuyến
Dấu hiệu của viêm nhiễm nặng hoặc áp xe.

Yếu tố nguy cơ

Thiếu nước hoặc mất nước
Làm tăng nguy cơ cô đặc nước bọt, tạo điều kiện hình thành sỏi
Cao
Viêm tuyến nước bọt mạn tính
Gây tổn thương và thay đổi cấu trúc ống tuyến, dễ hình thành sỏi
Trung bình
Chế độ ăn ít chất lỏng
Ít uống nước làm giảm tiết nước bọt
Trung bình
Tắc nghẽn ống dẫn nước bọt
Do chấn thương hoặc bất thường giải phẫu
Trung bình

Biến chứng

Viêm tuyến nước bọt cấp hoặc mạn tính

Do tắc nghẽn kéo dài gây viêm nhiễm và sưng đau.

Áp xe tuyến nước bọt

Hình thành mủ do nhiễm trùng nặng, cần can thiệp kịp thời.

Tổn thương tuyến nước bọt

Gây giảm hoặc mất chức năng tiết nước bọt vĩnh viễn.

Viêm lan tỏa

Nhiễm trùng có thể lan rộng đến các mô xung quanh, nguy hiểm nếu không điều trị.

Điều trị

1

Tăng cường uống nước và kích thích tiết nước bọt

Uống nhiều nước, nhai kẹo cao su hoặc ăn thức ăn chua giúp làm tan sỏi nhỏ.

2

Dùng thuốc giảm đau và chống viêm

Thuốc giảm đau, kháng viêm giúp kiểm soát triệu chứng và viêm nhiễm.

3

Can thiệp lấy sỏi hoặc phẫu thuật

Áp dụng khi sỏi lớn hoặc gây tắc nghẽn nặng không đáp ứng điều trị nội khoa.

4

Chăm sóc và theo dõi lâu dài

Theo dõi tái phát, kiểm tra chức năng tuyến và chăm sóc sức khỏe răng miệng.

Phòng ngừa

Uống đủ nước mỗi ngày
Giúp duy trì lưu thông nước bọt và ngăn ngừa sỏi hình thành
Vệ sinh răng miệng tốt
Giúp giảm viêm nhiễm và tắc nghẽn tuyến nước bọt
Tránh nhịn ăn hoặc ăn uống không đều
Kích thích tiết nước bọt đều đặn giúp làm sạch ống tuyến
Khám và điều trị sớm khi có triệu chứng
Phát hiện sớm giúp ngăn ngừa biến chứng và điều trị hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

Sỏi tuyến nước bọt có tự khỏi không?

Thông thường sỏi không tự khỏi, cần điều trị để tránh biến chứng và giảm triệu chứng.

Lấy sỏi có đau không và có nguy hiểm không?

Tùy phương pháp, lấy sỏi thường ít đau và an toàn nếu thực hiện đúng kỹ thuật.

Làm thế nào để phòng ngừa sỏi tuyến nước bọt?

Uống đủ nước, vệ sinh răng miệng tốt và điều trị kịp thời các viêm nhiễm tuyến nước bọt.

Bài viết liên quan ( bài)