Trang chủ Bệnh lý Sỏi mật
🩺

Sỏi mật

Thông tin tổng quan về bệnh Sỏi mật

Tổng quan bệnh Sỏi mật

Định nghĩa
Sỏi mật là bệnh lý hình thành các viên sỏi cứng trong túi mật hoặc đường dẫn mật, gây tắc nghẽn và viêm nhiễm.
Đối tượng
Người trưởng thành, đặc biệt phụ nữ trên 40 tuổi, người béo phì, phụ nữ mang thai hoặc dùng thuốc tránh thai.
Chẩn đoán
Siêu âm bụng, xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm máu và chụp cộng hưởng từ hoặc chụp mật tụy ngược dòng (ERCP) khi cần.
Tiên lượng
Phát hiện sớm và điều trị kịp thời giúp ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng như viêm túi mật, tắc mật hoặc viêm tụy cấp.

Phân loại bệnh

Sỏi cholesterol

Loại sỏi phổ biến nhất, chủ yếu chứa cholesterol kết tinh trong mật.

Sỏi sắc tố

Chứa bilirubin, thường gặp ở người mắc bệnh gan hoặc nhiễm trùng đường mật.

Sỏi hỗn hợp

Kết hợp các thành phần cholesterol và sắc tố với tỷ lệ khác nhau.

Sỏi trong đường mật

Sỏi hình thành hoặc di chuyển vào ống mật chủ, gây tắc nghẽn nghiêm trọng.

Triệu chứng

Đau bụng vùng hạ sườn phải
Cơn đau dữ dội hoặc âm ỉ, thường xuất hiện sau ăn nhiều dầu mỡ.
Buồn nôn và nôn
Xuất hiện kèm theo cơn đau hoặc khi sỏi gây tắc nghẽn đường mật.
Vàng da, vàng mắt
Do tắc nghẽn ống mật làm bilirubin tích tụ trong máu.
Sốt và ớn lạnh
Dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng túi mật hoặc đường mật.
Đầy bụng, khó tiêu
Cảm giác khó chịu sau ăn, đặc biệt thức ăn nhiều dầu mỡ.
Nước tiểu sẫm màu
Do bilirubin tăng cao trong máu được thải qua thận.

Yếu tố nguy cơ

Giới tính nữ
Phụ nữ có nguy cơ mắc sỏi mật cao hơn nam giới do ảnh hưởng nội tiết.
Cao
Tuổi tác
Nguy cơ tăng theo tuổi, thường gặp ở người trên 40 tuổi.
Trung bình
Béo phì và chế độ ăn
Ăn nhiều chất béo, cholesterol cao làm tăng nguy cơ hình thành sỏi.
Cao
Tiền sử gia đình
Người thân từng mắc sỏi mật làm tăng khả năng di truyền.
Trung bình
Mang thai và dùng thuốc nội tiết
Thay đổi nội tiết tố làm tăng nguy cơ tạo sỏi mật.
Trung bình

Biến chứng

Viêm túi mật cấp

Viêm nhiễm cấp tính do sỏi gây tắc nghẽn và nhiễm trùng.

Tắc ống mật chủ

Sỏi làm tắc nghẽn đường mật chính, gây vàng da và tổn thương gan.

Viêm tụy cấp

Sỏi di chuyển gây tắc nghẽn ống tụy, dẫn đến viêm tụy cấp tính.

Áp xe gan hoặc túi mật

Nhiễm trùng nặng có thể hình thành ổ mủ trong gan hoặc túi mật.

Ung thư túi mật

Hiếm gặp nhưng có thể xảy ra nếu sỏi mật kéo dài và gây viêm mạn tính.

Điều trị

1

Thay đổi chế độ ăn

Giảm chất béo, tăng rau củ quả, duy trì cân nặng hợp lý.

2

Dùng thuốc tan sỏi

Thuốc chứa ursodeoxycholic acid giúp hòa tan sỏi cholesterol nhỏ.

3

Phẫu thuật cắt túi mật

Phương pháp điều trị phổ biến khi sỏi gây biến chứng hoặc triệu chứng nặng.

4

Điều trị biến chứng

Điều trị viêm, nhiễm trùng và tắc nghẽn đường mật kịp thời.

Phòng ngừa

Duy trì cân nặng hợp lý
Tránh tăng cân quá nhanh hoặc béo phì để giảm nguy cơ hình thành sỏi.
Chế độ ăn lành mạnh
Ăn nhiều rau xanh, trái cây, hạn chế chất béo bão hòa và cholesterol.
Uống đủ nước
Giúp duy trì lưu thông mật và giảm nguy cơ kết tinh sỏi.
Khám sức khỏe định kỳ
Phát hiện sớm và theo dõi tình trạng túi mật, đặc biệt với người có nguy cơ cao.

Câu hỏi thường gặp

Sỏi mật có thể tự khỏi không?

Thông thường sỏi mật không tự khỏi mà cần điều trị hoặc theo dõi để tránh biến chứng.

Phẫu thuật cắt túi mật có ảnh hưởng gì không?

Phẫu thuật thường an toàn, giúp loại bỏ sỏi và ngăn ngừa tái phát, tuy nhiên có thể gây thay đổi tiêu hóa nhẹ.

Làm sao để phòng ngừa sỏi mật?

Duy trì cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh, uống đủ nước và khám sức khỏe định kỳ.

Bài viết liên quan ( bài)