Trang chủ Bệnh lý Sỏi đường mật
🩺

Sỏi đường mật

Thông tin tổng quan về bệnh Sỏi đường mật

Tổng quan bệnh sỏi đường mật

Định nghĩa
Sỏi đường mật là sự hình thành các khối rắn (sỏi) trong đường mật, bao gồm túi mật và ống mật, gây tắc nghẽn và viêm nhiễm.
Đối tượng
Người trưởng thành, đặc biệt phụ nữ trung niên, người thừa cân, hoặc có tiền sử bệnh lý về gan mật.
Chẩn đoán
Siêu âm bụng, chụp CT ổ bụng, xét nghiệm chức năng gan và mật, nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) khi cần thiết.
Tiên lượng
Phát hiện và điều trị sớm giúp giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như viêm tụy, nhiễm trùng đường mật và suy gan.

Phân loại bệnh

Sỏi túi mật

Sỏi hình thành trong túi mật, thường do cholesterol hoặc sắc tố mật kết tủa.

Sỏi ống mật chủ

Sỏi di chuyển hoặc hình thành trong ống mật chủ, có thể gây tắc nghẽn và viêm nhiễm.

Sỏi đường mật trong gan

Sỏi xuất hiện trong các ống mật nhỏ ở gan, thường liên quan đến viêm nhiễm mạn tính.

Sỏi hỗn hợp

Kết hợp các loại sỏi khác nhau trong các vị trí khác nhau của đường mật.

Triệu chứng

Đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, dữ dội hoặc âm ỉ, kéo dài nhiều giờ.
Vàng da, vàng mắt
Do tắc nghẽn ống mật gây ứ mật và tăng bilirubin trong máu.
Sốt và ớn lạnh
Dấu hiệu viêm hoặc nhiễm trùng đường mật.
Buồn nôn và nôn
Thường kèm theo đau bụng và rối loạn tiêu hóa.
Nước tiểu sẫm màu, phân bạc màu
Biểu hiện của tắc mật kéo dài.
Chán ăn và mệt mỏi
Do ảnh hưởng của tình trạng viêm và tắc nghẽn đường mật.

Yếu tố nguy cơ

Giới tính nữ
Phụ nữ có nguy cơ mắc sỏi mật cao hơn nam giới do hormone estrogen.
Cao
Tuổi tác
Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt trên 40 tuổi.
Trung bình
Thừa cân, béo phì
Tăng cholesterol trong mật, dễ hình thành sỏi.
Cao
Chế độ ăn nhiều chất béo và cholesterol
Góp phần làm tăng nguy cơ sỏi mật.
Trung bình
Tiền sử gia đình
Người thân có sỏi mật làm tăng khả năng mắc bệnh.
Trung bình
Một số bệnh lý khác
Bệnh tiểu đường, xơ gan, giảm vận động lâu ngày.
Trung bình

Biến chứng

Viêm đường mật

Nhiễm trùng cấp tính do tắc nghẽn bởi sỏi.

Viêm túi mật cấp

Viêm và nhiễm trùng túi mật do sỏi gây tắc nghẽn cổ túi mật.

Viêm tụy cấp

Sỏi ống mật chủ có thể gây tắc ống tụy dẫn đến viêm tụy.

Suy gan, xơ gan

Tắc mật kéo dài gây tổn thương gan mạn tính.

Áp xe gan hoặc túi mật

Nhiễm trùng nặng có thể hình thành ổ mủ.

Điều trị

1

Điều trị triệu chứng

Sử dụng thuốc giảm đau, hạ sốt và thuốc chống co thắt.

2

Phẫu thuật cắt túi mật

Phương pháp phổ biến giúp loại bỏ sỏi và phòng ngừa tái phát.

3

Can thiệp nội soi mật tụy (ERCP)

Loại bỏ sỏi ống mật chủ hoặc đặt stent giảm tắc nghẽn.

4

Điều trị hỗ trợ và theo dõi lâu dài

Chăm sóc sau phẫu thuật, theo dõi chức năng gan mật và tái khám định kỳ.

Phòng ngừa

Duy trì cân nặng hợp lý
Tránh thừa cân, béo phì để giảm nguy cơ hình thành sỏi.
Chế độ ăn lành mạnh
Ăn nhiều rau xanh, hạn chế chất béo động vật và thực phẩm chế biến sẵn.
Uống đủ nước
Giúp duy trì lưu thông mật và ngăn ngừa kết tinh sỏi.
Tập thể dục thường xuyên
Tăng cường sức khỏe tổng thể và hỗ trợ tiêu hóa.

Câu hỏi thường gặp

Sỏi đường mật có tự hết được không?

Thông thường sỏi không tự khỏi mà cần can thiệp y tế để tránh biến chứng.

Phẫu thuật cắt túi mật có ảnh hưởng đến sức khỏe không?

Phẫu thuật thường an toàn và không ảnh hưởng nhiều đến chức năng tiêu hóa nếu được thực hiện đúng cách.

Làm sao để phòng ngừa sỏi đường mật tái phát?

Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh, kiểm soát cân nặng và khám sức khỏe định kỳ giúp giảm nguy cơ tái phát.

Bài viết liên quan ( bài)