Trang chủ Bệnh lý Sốc nhiễm trùng
🩺

Sốc nhiễm trùng

Thông tin tổng quan về bệnh Sốc nhiễm trùng

Tổng quan bệnh sốc nhiễm trùng

Định nghĩa
Sốc nhiễm trùng là tình trạng suy đa cơ quan do phản ứng viêm toàn thân nghiêm trọng phát sinh sau nhiễm trùng, dẫn đến giảm huyết áp, tưới máu kém và tổn thương cơ quan.
Đối tượng
Người mọi lứa tuổi, đặc biệt người cao tuổi, suy giảm miễn dịch, bệnh mạn tính hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng.
Chẩn đoán
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu, cấy vi khuẩn, đo huyết áp, đánh giá chức năng cơ quan và điểm SOFA hoặc qSOFA.
Tiên lượng
Tiên lượng nghiêm trọng, tỉ lệ tử vong cao nếu không được xử trí kịp thời và hiệu quả.

Phân loại bệnh

Sốc nhiễm trùng sớm

Xảy ra trong giai đoạn đầu của nhiễm trùng, đặc trưng bởi hạ huyết áp, tăng nhịp tim và rối loạn chức năng cơ quan.

Sốc nhiễm trùng muộn

Xuất hiện sau giai đoạn sớm, kéo dài và thường có tổn thương đa cơ quan nặng hơn.

Sốc nhiễm trùng do vi khuẩn

Gây ra bởi vi khuẩn, là nguyên nhân phổ biến nhất của sốc nhiễm trùng.

Sốc nhiễm trùng do vi rút hoặc nấm

Ít phổ biến hơn, thường xảy ra ở người suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh nặng nền.

Triệu chứng

Sốt cao hoặc hạ thân nhiệt
Thường sốt trên 38°C hoặc nhiệt độ cơ thể giảm dưới 36°C.
Hạ huyết áp
Huyết áp tâm thu thấp hơn 90 mmHg hoặc giảm so với bình thường.
Khó thở
Thở nhanh, khó thở do suy hô hấp hoặc tổn thương phổi.
Rối loạn tri giác
Lơ mơ, hôn mê hoặc lú lẫn do thiếu oxy não.
Nhịp tim nhanh
Tim đập nhanh, thường trên 90 lần/phút.
Mệt mỏi, yếu cơ
Cảm giác kiệt sức do tổn thương đa cơ quan.
Giảm lượng nước tiểu
Biểu hiện tổn thương thận trong sốc nhiễm trùng.

Yếu tố nguy cơ

Nhiễm trùng nặng
Nhiễm trùng huyết, viêm phổi, viêm phúc mạc, nhiễm trùng tiết niệu nghiêm trọng.
Cao
Suy giảm miễn dịch
Do bệnh lý, thuốc ức chế miễn dịch hoặc HIV/AIDS.
Cao
Tuổi cao
Người lớn tuổi dễ mắc và có nguy cơ biến chứng nặng.
Trung bình
Bệnh mạn tính
Tiểu đường, suy thận, bệnh gan, bệnh tim làm tăng nguy cơ.
Trung bình
Can thiệp y tế xâm nhập
Phẫu thuật, đặt catheter, thở máy có thể tạo điều kiện nhiễm trùng.
Trung bình
Sử dụng kháng sinh không hợp lý
Gây kháng thuốc, nhiễm trùng khó kiểm soát.
Trung bình

Biến chứng

Suy đa cơ quan

Hỏng chức năng tim, phổi, thận, gan do thiếu oxy và viêm nặng.

Hội chứng suy hô hấp cấp

Phổi tổn thương nghiêm trọng dẫn đến suy hô hấp cấp tính.

Rối loạn đông máu

Xuất huyết hoặc huyết khối do rối loạn quá trình đông máu.

Tử vong

Tỉ lệ tử vong cao nếu không điều trị kịp thời và hiệu quả.

Điều trị

1

Kiểm soát nhiễm trùng

Tiêm kháng sinh sớm, phẫu thuật loại bỏ ổ nhiễm trùng nếu có

2

Hỗ trợ huyết động

Bổ sung dịch, thuốc vận mạch để duy trì huyết áp ổn định.

3

Hỗ trợ chức năng cơ quan

Thở máy, lọc máu hoặc điều trị các biến chứng theo y lệnh.

4

Giám sát và chăm sóc

Theo dõi liên tục triệu chứng, chức năng cơ quan và hỗ trợ dinh dưỡng.

Phòng ngừa

Phòng ngừa nhiễm trùng
Giữ vệ sinh sạch sẽ, tiêm chủng đầy đủ, xử trí nhiễm trùng kịp thời
Quản lý bệnh mạn tính
Kiểm soát tốt tiểu đường, bệnh thận, bệnh phổi
Ăn uống và nghỉ ngơi hợp lý
Tăng cường sức đề kháng và sức khỏe tổng thể
Tránh sử dụng thuốc kháng sinh không hợp lý
Để giúp ngăn ngừa kháng thuốc và nhiễm trùng phức tạp

Câu hỏi thường gặp

Sốc nhiễm trùng nguy hiểm như thế nào?

Là tình trạng cấp cứu y tế, có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách.

Làm sao để phát hiện sớm sốc nhiễm trùng?

Chú ý các dấu hiệu nhiễm trùng nặng như sốt cao, hạ huyết áp, thở nhanh và thay đổi tri giác.

Làm gì để giảm nguy cơ sốc nhiễm trùng?

Phòng ngừa nhiễm trùng, tiêm chủng đầy đủ, xử trí kịp thời các bệnh nhiễm trùng và quản lý bệnh nền tốt.

Bài viết liên quan ( bài)