Tổng quan bệnh nhiễm kiềm chuyển hóa
Phân loại bệnh
Nhiễm kiềm chuyển hóa do mất acid
Do nôn mửa nhiều, hút dịch dạ dày, tái hấp thu clorid thận giảm.
Nhiễm kiềm chuyển hóa do tăng base
Do tăng hấp thu bicarbonate hoặc dùng thuốc kiềm liều cao.
Nhiễm kiềm chuyển hóa do thuốc lợi tiểu
Dùng lợi tiểu thiazide hoặc furosemide gây mất kali và kiềm hóa máu.
Nhiễm kiềm chuyển hóa do rối loạn thận
Giảm khả năng thận giữ kali và bài tiết hydrogen dẫn đến kiềm hóa.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Rối loạn nhịp tim
Do hạ kali huyết và kiềm hóa ảnh hưởng dẫn truyền điện tim.
Co giật
Kết quả của rối loạn điện giải nặng ảnh hưởng thần kinh trung ương.
Liệt cơ
Yếu cơ và tê liệt tạm thời do mất cân bằng kali.
Rối loạn hô hấp
Do kiềm hô hấp phối hợp hoặc suy hô hấp thứ phát.
Điều trị
Điều trị nguyên nhân nền
Xử lý nôn mửa, ngừng thuốc lợi tiểu nếu có thể.
Bổ sung kali
Dùng thuốc bổ sung kali oral hoặc truyền tĩnh mạch theo chỉ định.
Điều chỉnh rối loạn acid-base
Kiểm soát lượng bicarbonate, điều chỉnh pH máu về mức bình thường.
Theo dõi và chăm sóc
Giám sát điện giải, chức năng thận và tái khám định kỳ.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Có thể gây rối loạn nhịp tim, co giật, liệt cơ nếu không điều trị kịp thời.
Dựa vào xét nghiệm khí máu đo pH, bicarbonate và điện giải đồ.
Xử lý ngây nhân gây bệnh, bổ sung kali và điều chỉnh rối loạn acid-base.