Trang chủ Bệnh lý Nhiễm kiềm chuyển hóa
🩺

Nhiễm kiềm chuyển hóa

Thông tin tổng quan về bệnh Nhiễm kiềm chuyển hóa

Tổng quan bệnh nhiễm kiềm chuyển hóa

Định nghĩa
Nhiễm kiềm chuyển hóa là rối loạn nhiễm toan kiềm đặc trưng bởi tăng pH máu do mất acid hoặc tăng base trong cơ thể.
Đối tượng
Người mọi lứa tuổi có nguy cơ cao như người mất nhiều acid niệu qua thận, nôn nhiều, hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.
Chẩn đoán
Dựa trên lâm sàng, đo pH máu, nồng độ bicarbonate, điện giải đồ và đánh giá ngày làm việc thận.
Tiên lượng
Phụ thuộc vào mức độ kiềm hô hấp, bệnh nền và điều trị kịp thời, nếu không xử lý có thể gây rối loạn nhịp tim, co giật.

Phân loại bệnh

Nhiễm kiềm chuyển hóa do mất acid

Do nôn mửa nhiều, hút dịch dạ dày, tái hấp thu clorid thận giảm.

Nhiễm kiềm chuyển hóa do tăng base

Do tăng hấp thu bicarbonate hoặc dùng thuốc kiềm liều cao.

Nhiễm kiềm chuyển hóa do thuốc lợi tiểu

Dùng lợi tiểu thiazide hoặc furosemide gây mất kali và kiềm hóa máu.

Nhiễm kiềm chuyển hóa do rối loạn thận

Giảm khả năng thận giữ kali và bài tiết hydrogen dẫn đến kiềm hóa.

Triệu chứng

Yếu cơ, chuột rút
Do giảm kali huyết ảnh hưởng tới chức năng cơ bắp.
Mệt mỏi, yếu sức
Cảm giác uể oải, giảm sức lực chung do rối loạn điện giải.
Co giật hoặc tê liệt
Trường hợp nặng do rối loạn điện giải nặng, đặc biệt hạ kali.
Nhịp tim bất thường
Rối loạn nhịp tim do mất cân bằng điện giải, nguy hiểm đến tính mạng.
Khó thở
Thường do kiềm hô hấp phối hợp hoặc do bệnh nền hô hấp.
Buồn nôn, nôn mửa
Nguyên nhân phổ biến gây mất acid và nhiễm kiềm.

Yếu tố nguy cơ

Nôn mửa kéo dài
Mất acid dạ dày nhiều gây nhiễm kiềm chuyển hóa
Cao
Dùng thuốc lợi tiểu
Lợi tiểu thiazide hoặc furosemide gây mất kali và kiềm hóa máu
Cao
Suy thận mạn
Giảm khả năng thận bài tiết ion H+ và giữ K+
Trung bình
Tăng hấp thu bicarbonate
Uống quá nhiều thuốc kiềm như baking soda
Trung bình

Biến chứng

Rối loạn nhịp tim

Do hạ kali huyết và kiềm hóa ảnh hưởng dẫn truyền điện tim.

Co giật

Kết quả của rối loạn điện giải nặng ảnh hưởng thần kinh trung ương.

Liệt cơ

Yếu cơ và tê liệt tạm thời do mất cân bằng kali.

Rối loạn hô hấp

Do kiềm hô hấp phối hợp hoặc suy hô hấp thứ phát.

Điều trị

1

Điều trị nguyên nhân nền

Xử lý nôn mửa, ngừng thuốc lợi tiểu nếu có thể.

2

Bổ sung kali

Dùng thuốc bổ sung kali oral hoặc truyền tĩnh mạch theo chỉ định.

3

Điều chỉnh rối loạn acid-base

Kiểm soát lượng bicarbonate, điều chỉnh pH máu về mức bình thường.

4

Theo dõi và chăm sóc

Giám sát điện giải, chức năng thận và tái khám định kỳ.

Phòng ngừa

Kiểm soát nôn mửa
Điều trị sớm các bệnh dạ dày, ruột gây nôn mửa.
Sử dụng thuốc đúng liều
Không tự ý dùng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc kiềm.
Ăn uống cân bằng
Bổ sung đầy đủ kali và chất điện giải trong chế độ ăn.
Theo dõi sức khỏe định kỳ
Kiểm tra điện giải, chức năng thận đúng hẹn.

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm kiềm chuyển hóa nguy hiểm như thế nào?

Có thể gây rối loạn nhịp tim, co giật, liệt cơ nếu không điều trị kịp thời.

Làm sao để chẩn đoán nhiễm kiềm chuyển hóa?

Dựa vào xét nghiệm khí máu đo pH, bicarbonate và điện giải đồ.

Phương pháp điều trị hiệu quả nhất là gì?

Xử lý ngây nhân gây bệnh, bổ sung kali và điều chỉnh rối loạn acid-base.

Bài viết liên quan ( bài)