Trang chủ Bệnh lý Nghiến răng
🩺

Nghiến răng

Thông tin tổng quan về bệnh Nghiến răng

Tổng quan bệnh nghiến răng

Định nghĩa
Nghiến răng là thói quen siết chặt hoặc xoa sát răng với nhau không kiểm soát, thường xảy ra khi ngủ hoặc trong trạng thái căng thẳng.
Đối tượng
Người trưởng thành và trẻ em, đặc biệt những người căng thẳng, lo âu hoặc có rối loạn giấc ngủ.
Chẩn đoán
Dựa trên khám lâm sàng, tiền sử bệnh, đánh giá tổn thương răng và cơ nhai, có thể sử dụng ghi âm giấc ngủ hoặc điện cơ.
Tiên lượng
Nếu không điều trị kịp thời, nghiến răng có thể gây tổn thương răng, đau hàm, và ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ.

Phân loại bệnh

Nghiến răng khi ngủ (Sleep bruxism)

Xảy ra trong giấc ngủ, thường không kiểm soát được, liên quan đến rối loạn giấc ngủ và căng thẳng.

Nghiến răng khi thức (Awake bruxism)

Xảy ra trong lúc thức, thường do stress, lo âu hoặc thói quen xấu.

Nghiến răng nguyên phát

Không liên quan đến bệnh lý khác, thường do yếu tố tâm lý và cơ học.

Nghiến răng thứ phát

Liên quan đến các bệnh thần kinh, thuốc hoặc rối loạn giấc ngủ khác.

Triệu chứng

Mòn men răng
Răng bị mòn dần do ma sát liên tục khi nghiến.
Đau hàm và cơ nhai
Cảm giác đau hoặc mỏi ở vùng cơ hàm, đặc biệt khi nhai.
Đau đầu
Đau đầu vùng thái dương, nhất là vào buổi sáng.
Tiếng nghiến răng
Âm thanh phát ra khi nghiến răng, thường nghe thấy bởi người bên cạnh.
Răng nhạy cảm
Đau hoặc khó chịu khi ăn đồ nóng, lạnh hoặc ngọt.
Khó mở miệng
Giới hạn vận động hàm do co cứng cơ hoặc đau khớp thái dương hàm.
Tổn thương niêm mạc miệng
Loét hoặc sưng niêm mạc do cắn phải trong lúc nghiến.

Yếu tố nguy cơ

Căng thẳng, lo âu
Thường xuyên căng thẳng có thể kích thích nghiến răng
Cao
Rối loạn giấc ngủ
Ngưng thở khi ngủ, mất ngủ làm tăng nguy cơ nghiến răng khi ngủ
Cao
Tật xấu khi thức
Thói quen nghiến răng hoặc cắn môi lúc tỉnh
Trung bình
Sai lệch khớp cắn
Lệch khớp có thể góp phần gây nghiến răng
Trung bình
Sử dụng thuốc
Một số thuốc như thuốc chống trầm cảm có thể liên quan đến nghiến răng
Thấp

Biến chứng

Mòn răng nghiêm trọng

Gây tổn thương men răng, ê buốt và mất răng về lâu dài.

Đau khớp thái dương hàm

Viêm hoặc rối loạn chức năng khớp thái dương hàm do áp lực quá mức.

Đau cơ hàm mạn tính

Co cứng cơ và đau nhức kéo dài ảnh hưởng sinh hoạt hàng ngày.

Rối loạn giấc ngủ

Gây giấc ngủ không sâu, mệt mỏi vào ban ngày.

Lo lắng, stress

Ảnh hưởng tâm lý do đau đớn và chất lượng cuộc sống giảm.

Điều trị

1

Giảm stress, thư giãn

Thực hành kỹ thuật thư giãn, yoga hoặc trị liệu tâm lý giúp giảm căng thẳng.

2

Sử dụng máng bảo vệ

Máng nhựa đeo ban đêm giúp ngăn ngừa mòn răng và giảm áp lực lên hàm.

3

Điều chỉnh sai lệch khớp cắn

Can thiệp chỉnh nha hoặc phục hình để cải thiện khớp cắn nếu cần.

4

Điều trị triệu chứng

Dùng thuốc giảm đau, vật lý trị liệu hoặc tiêm botulinum nếu đau nhiều.

Phòng ngừa

Quản lý stress
Thực hiện các biện pháp giảm căng thẳng và lo âu hàng ngày.
Tránh thói quen xấu
Hạn chế nghiến răng, cắn môi hoặc cắn đồ vật khi thức.
Chăm sóc giấc ngủ
Đảm bảo ngủ đủ giấc, điều trị các rối loạn giấc ngủ nếu có.
Khám nha khoa định kỳ
Phát hiện sớm tổn thương răng và điều chỉnh sai lệch khớp cắn.

Câu hỏi thường gặp

Nghiến răng có tự khỏi được không?

Nghiến răng thường không tự khỏi nếu không kiểm soát các yếu tố gây stress và thói quen xấu.

Nghiến răng gây hại gì cho sức khỏe?

Nó có thể gây mòn răng, đau hàm, rối loạn giấc ngủ và ảnh hưởng chất lượng cuộc sống.

Làm thế nào để ngăn ngừa nghiến răng?

Quản lý stress, tránh thói quen xấu, chăm sóc giấc ngủ và khám nha khoa định kỳ là cách hiệu quả.

Bài viết liên quan ( bài)