Trang chủ Bệnh lý Loét tì đè
🩺

Loét tì đè

Thông tin tổng quan về bệnh Loét tì đè

Tổng quan bệnh loét tì đè

Định nghĩa
Loét tì đè là tổn thương da và mô mềm do áp lực kéo dài lên vùng da, thường gặp ở người nằm lâu hoặc hạn chế vận động.
Đối tượng
Người già, người liệt, bệnh nhân nằm lâu trên giường hoặc ngồi xe lăn; đặc biệt những người có bệnh nền mãn tính.
Chẩn đoán
Khám lâm sàng đánh giá vùng da bị tổn thương, phân loại mức độ loét theo thang điểm, kết hợp đánh giá nguy cơ và tình trạng dinh dưỡng.
Tiên lượng
Phát hiện sớm và chăm sóc đúng cách giúp cải thiện lành vết thương, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Phân loại bệnh

Loét tì đè cấp độ 1

Da đỏ không mất màu khi ấn, chưa có tổn thương hở.

Loét tì đè cấp độ 2

Tổn thương nông, mất một phần lớp biểu bì hoặc lớp bì.

Loét tì đè cấp độ 3

Loét sâu đến lớp mỡ dưới da, có thể có hoại tử.

Loét tì đè cấp độ 4

Tổn thương sâu đến cơ, xương hoặc các cấu trúc nâng đỡ.

Triệu chứng

Da đỏ, không mất màu khi ấn
Dấu hiệu sớm của loét tì đè cấp độ 1.
Vết loét, trầy xước hoặc phồng rộp
Tổn thương da nông, có thể chảy dịch hoặc đóng vảy.
Đau hoặc cảm giác khó chịu tại vùng tổn thương
Có thể xuất hiện kể cả khi không có tổn thương rõ ràng.
Sưng tấy quanh vùng loét
Phản ứng viêm tại chỗ do tổn thương mô.
Nhiễm trùng vết loét
Vết thương có mủ, chảy dịch hôi, đỏ lan rộng hoặc sốt.
Hoại tử mô
Mô tổn thương chuyển màu đen hoặc hoại tử sâu.

Yếu tố nguy cơ

Bất động lâu ngày
Người nằm hoặc ngồi lâu không thay đổi tư thế
Cao
Tuổi cao
Da mỏng, kém đàn hồi, giảm khả năng tự bảo vệ
Trung bình
Suy dinh dưỡng
Thiếu protein, vitamin và khoáng chất cần thiết cho lành thương
Cao
Bệnh mãn tính
Tiểu đường, suy tim, suy thận làm giảm tuần hoàn và miễn dịch
Trung bình

Biến chứng

Nhiễm trùng vết loét

Viêm mô tế bào, áp xe hoặc viêm tấy do vi khuẩn xâm nhập.

Hoại tử mô

Tổn thương mô sâu, mất chức năng vùng da và mô dưới da.

Nhiễm trùng huyết

Vi khuẩn lan vào máu, có thể gây nguy hiểm tính mạng.

Biến dạng và tàn phế

Ảnh hưởng chức năng vận động do tổn thương sâu hoặc cắt bỏ mô.

Điều trị

1

Giảm áp lực lên vùng tổn thương

Thay đổi tư thế thường xuyên, sử dụng đệm chuyên dụng giảm áp lực.

2

Chăm sóc vết thương

Làm sạch, băng bó đúng kỹ thuật, sử dụng thuốc hỗ trợ lành thương.

3

Điều trị nhiễm trùng nếu có

Dùng kháng sinh theo chỉ định khi vết loét bị nhiễm khuẩn.

4

Dinh dưỡng và chăm sóc toàn diện

Bổ sung dinh dưỡng, tăng cường vận động và theo dõi sức khỏe định kỳ.

Phòng ngừa

Thay đổi tư thế thường xuyên
Tránh nằm hoặc ngồi lâu một chỗ để giảm áp lực lên da
Sử dụng đệm giảm áp lực
Đệm hơi hoặc đệm mút chuyên dụng giúp phân bố lực đều
Chăm sóc da đúng cách
Giữ da sạch, khô, kiểm tra da hàng ngày để phát hiện sớm tổn thương
Dinh dưỡng hợp lý
Bổ sung đủ protein, vitamin và khoáng chất hỗ trợ lành thương

Câu hỏi thường gặp

Loét tì đè có thể chữa khỏi hoàn toàn không?

Nếu phát hiện và điều trị sớm, vết loét có thể lành hoàn toàn; tuy nhiên loét nặng có thể để lại sẹo hoặc biến chứng.

Ai có nguy cơ cao bị loét tì đè?

Người nằm lâu, người già, người suy dinh dưỡng hoặc có bệnh mãn tính là nhóm nguy cơ cao.

Làm sao để phòng ngừa loét tì đè hiệu quả?

Thay đổi tư thế thường xuyên, giữ da sạch sẽ, dinh dưỡng đầy đủ và sử dụng đệm giảm áp lực.

Bài viết liên quan ( bài)