Trang chủ Bệnh lý Loãng xương
🩺

Loãng xương

Thông tin tổng quan về bệnh Loãng xương

Tổng quan bệnh loãng xương

Định nghĩa
Loãng xương là bệnh lý về chuyển hóa xương, đặc trưng bởi giảm mật độ xương và suy giảm chất lượng cấu trúc xương, làm tăng nguy cơ gãy xương.
Đối tượng
Người cao tuổi, đặc biệt phụ nữ sau mãn kinh, người có tiền sử gãy xương hoặc mắc các bệnh liên quan đến chuyển hóa xương.
Chẩn đoán
Đo mật độ xương bằng máy đo chuyên dụng (DXA), đánh giá lâm sàng và xét nghiệm máu để loại trừ nguyên nhân khác.
Tiên lượng
Phát hiện và điều trị sớm giúp giảm nguy cơ gãy xương, cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm tỉ lệ tử vong do biến chứng gãy xương.

Phân loại bệnh

Loãng xương nguyên phát

Loãng xương thứ phát

Do các bệnh lý khác hoặc sử dụng thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa xương như bệnh thận mạn, cường cận giáp, dùng corticosteroid kéo dài.

Loãng xương trẻ em

Bệnh loãng xương xảy ra ở trẻ em, thường do nguyên nhân bẩm sinh hoặc mắc bệnh lý làm giảm mật độ xương.

Loãng xương do bất động

Xảy ra khi cơ thể bị bất động lâu ngày, làm giảm kích thích cơ học lên xương dẫn đến mất xương nhanh.

Triệu chứng

Đau xương hoặc lưng
Đau âm ỉ hoặc dữ dội, thường ở vùng lưng dưới hoặc hông do gãy xương vi thể.
Gãy xương dễ dàng
Gãy xương chỉ với chấn thương nhẹ hoặc không rõ nguyên nhân, thường ở cổ xương đùi, cổ tay và cột sống.
Giảm chiều cao
Do gãy xương cột sống lặp lại gây biến dạng và giảm chiều cao cơ thể.
Gù lưng
Biến dạng cột sống do gãy xương cột sống, ảnh hưởng đến tư thế và chức năng hô hấp.
Hạn chế vận động
Do đau và gãy xương gây khó khăn khi di chuyển và sinh hoạt hàng ngày.

Yếu tố nguy cơ

Tuổi cao
Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt trên 65 tuổi
Cao
Giới tính nữ
Phụ nữ sau mãn kinh do giảm estrogen
Cao
Tiền sử gia đình
Có người thân bị loãng xương hoặc gãy xương
Trung bình
Chế độ dinh dưỡng kém
Thiếu canxi, vitamin D và các dưỡng chất cần thiết cho xương
Trung bình
Lối sống ít vận động
Ít hoạt động thể chất làm giảm kích thích tạo xương
Trung bình
Sử dụng thuốc
Thuốc corticosteroid hoặc chống động kinh kéo dài
Trung bình

Biến chứng

Gãy xương

Gãy xương cột sống, xương đùi hoặc cổ tay gây đau và mất chức năng vận động.

Giảm chiều cao và biến dạng

Do gãy xương cột sống lặp lại gây gù và giảm chiều cao cơ thể.

Hạn chế vận động

Đau và gãy xương làm giảm khả năng đi lại và sinh hoạt hàng ngày.

Tăng nguy cơ té ngã

Suy giảm sức mạnh cơ và xương dễ gãy làm tăng nguy cơ té ngã gây chấn thương.

Tử vong

Biến chứng gãy xương hông ở người già có thể dẫn đến tử vong do nhiễm trùng hoặc biến chứng khác.

Điều trị

1

Thay đổi lối sống

Tăng cường vận động, chế độ dinh dưỡng giàu canxi và vitamin D, tránh hút thuốc và rượu bia.

2

Dùng thuốc chống loãng xương

Bisphosphonates, denosumab, hoặc các thuốc khác theo chỉ định của bác sĩ.

3

Điều trị nguyên nhân thứ phát

Kiểm soát các bệnh nền hoặc điều chỉnh thuốc gây mất xương.

4

Phục hồi chức năng

Vật lý trị liệu và các biện pháp hỗ trợ giúp cải thiện vận động và phòng ngừa té ngã.

Phòng ngừa

Dinh dưỡng đầy đủ
Cung cấp đủ canxi và vitamin D qua thực phẩm hoặc bổ sung.
Tập thể dục thường xuyên
Tăng cường vận động giúp duy trì mật độ xương và sức mạnh cơ.
Tránh hút thuốc và rượu bia
Hạn chế các yếu tố làm giảm mật độ xương.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Đo mật độ xương và đánh giá nguy cơ gãy xương, đặc biệt người trên 50 tuổi.

Câu hỏi thường gặp

Loãng xương có thể chữa khỏi hoàn toàn không?

Loãng xương không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát hiệu quả để giảm nguy cơ gãy xương và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Ai có nguy cơ cao mắc loãng xương?

Người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh, người có tiền sử gia đình hoặc mắc các bệnh nền liên quan đến xương.

Làm thế nào để phòng ngừa loãng xương hiệu quả?

Duy trì chế độ ăn đủ canxi, vitamin D, tập thể dục đều đặn, tránh hút thuốc và kiểm tra sức khỏe định kỳ.

Bài viết liên quan ( bài)