Trang chủ Bệnh lý Kiết lỵ
🩺

Kiết lỵ

Thông tin tổng quan về bệnh Kiết lỵ

Tổng quan bệnh Kiết lỵ

Định nghĩa
Kiết lỵ là bệnh nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn hoặc amip, gây tiêu chảy phân nhã mùi hôi, thường kèm theo máu, nhân tính viêm nặng của niêm mạc ruột già.
Đối tượng
Người mọi lứa tuổi, phổ biến nhất là trẻ em dưới 5 tuổi và người sinh sống trong điều kiện vệ sinh kém.
Chẩn đoán
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm phân phát hiện vi khuẩn hoặc amip, cấy phân và tóm tắt tiền sử tiếp xúc.
Tiên lượng
Phát hiện và điều trị sớm giúp giảm nguy cơ mất nước nghiêm trọng, biến chứng và tỉ lệ tử vong.

Phân loại bệnh

Kiết lỵ vi khuẩn

Do vi khuẩn Shigella gây ra, làm niêm mạc ruột viêm cấp tính, tiêu chảy máu.

Kiết lỵ amip

Do amip Entamoeba histolytica, có thể gây loét ruột và áp xe gan.

Kiết lỵ cấp tính

Triệu chứng xuất hiện đột ngột, thường do nhiễm khuẩn nặng, cần điều trị kịp thời.

Kiết lỵ mạn tính

Triệu chứng kéo dài, viêm niêm mạc ruột mạn tính, dùng kháng sinh hoặc điều trị amip chưa hiệu quả.

Triệu chứng

Tiêu chảy nhã mùi hôi
Phân lỏng, nhiều nước, có máu và nhân mùi hôi đặc trưng.
Đau bụng quặn thắt
Cảm giác đau bụng từng cơn, nhất là hông bụng dưới.
Sốt nhẹ đến sốt cao
Tùy thuộc mức độ nhiễm trùng và loại tác nhân gây bệnh.
Mệt mỏi, suy nhược
Do mất nước, điện giải và dinh dưỡng trong thời gian bị bệnh.
Buồn nôn, nóng ruột
Cảm giác khó chịu vùng bụng, áp lực trực tràng.
Tiêu nhiều lần
Người bệnh thường phải đi tiểu nhiều lần trong ngày.

Yếu tố nguy cơ

Vệ sinh kém
Điều kiện sinh hoạt, thực phẩm và nước uống không đảm bảo vệ sinh
Cao
Trẻ em
Trẻ dưới 5 tuổi dè dặt hệ miễn dịch và dễ bị nhiễm bệnh
Cao
Tiếp xúc với nguồn bệnh
Người tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân hoặc người mang mầm bệnh
Trung bình
Suy dinh dưỡng
Suy giảm sức đề kháng, tăng nguy cơ mắc bệnh nghiêm trọng
Trung bình
Hệ miễn dịch yếu
Người mắc bệnh mạn tính hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch dễ bị nhiễm trùng nặng
Trung bình

Biến chứng

Mất nước nghiêm trọng

Gây sốc, rối loạn điện giải, đặc biệt ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.

Loét sâu ruột già

Có thể dẫn đến xuất huyết, thủng ruột hoặc viêm phú môn.

Áp xe gan

Biến chứng đặc trưng của kiết lỵ do amip, cần điều trị chuyên biệt.

Nhiễm trùng huyết

Vi khuẩn xâm nhập môi trường mạch máu, gây nguy hiểm tính mạng.

Suy dinh dưỡng mạn tính

Do hấp thu kém và mất dinh dưỡng qua đường ruột trong thời gian dài.

Điều trị

1

Bù nước và điện giải

Cung cấp đủ nước, oresol hoặc truyền dịch nếu mất nước nặng.

2

Dùng kháng sinh hoặc thuốc chống amip

Điều trị theo loại tác nhân, kháng sinh cho kiết lỵ vi khuẩn, thuốc metronidazole cho kiết lỵ amip.

3

Chăm sóc dinh dưỡng

Ăn uống dễ tiêu, đầy đủ dưỡng chất hỗ trợ phục hồi sức khỏe.

4

Theo dõi biến chứng

Phát hiện sớm biến chứng nguy hiểm để xử lý kịp thời, tránh tử vong.

Phòng ngừa

Vệ sinh thực phẩm
Rửa tay sạch sẽ, ăn chín uống sôi, bảo quản thực phẩm an toàn.
Sử dụng nước sạch
Dùng nước đun sôi hoặc nước lọc đảm bảo vệ sinh.
Rửa tay thường xuyên
Đặc biệt trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh.
Hạn chế tiếp xúc với người bệnh
Tránh sử dụng chung vật dụng với người đang mắc kiết lỵ.

Câu hỏi thường gặp

Kiết lỵ có là bệnh nguy hiểm không?

Kiết lỵ có thể nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời, đặc biệt gây mất nước nghiêm trọng hoặc biến chứng nặng.

Làm sao để phân biệt kiết lỵ do vi khuẩn và amip?

Cần xét nghiệm phân có phát hiện vi khuẩn hoặcamip đúng chẩn đoán và lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

Làm thế nào để phòng ngừa kiết lỵ?

Duy trì vệ sinh cá nhân và thực phẩm, sử dụng nước sạch và tránh tiếp xúc với nguồn bệnh là biện pháp hiệu quả nhất.

Bài viết liên quan ( bài)