Trang chủ Bệnh lý Gãy xương
🩺

Gãy xương

Thông tin tổng quan về bệnh Gãy xương

Tổng quan bệnh gãy xương

Định nghĩa
Gãy xương là tình trạng tổn thương cấu trúc xương do chấn thương hoặc các yếu tố làm giảm độ bền xương, dẫn đến mất liên tục của xương.
Đối tượng
Mọi lứa tuổi đều có thể bị, phổ biến nhất ở người lớn tuổi, trẻ em và người có bệnh lý làm yếu xương như loãng xương.
Chẩn đoán
Dựa vào tiền sử chấn thương, khám lâm sàng, hình ảnh X-quang, CT hoặc MRI để xác định loại và mức độ gãy xương.
Tiên lượng
Phụ thuộc vào vị trí, mức độ gãy, điều trị kịp thời và tuân thủ chăm sóc, có thể hồi phục tốt hoặc để lại biến chứng.

Phân loại bệnh

Gãy xương kín

Gãy xương không làm tổn thương da bên ngoài, thường ít nguy cơ nhiễm trùng.

Gãy xương hở

Xương gãy xuyên qua da, dễ gây nhiễm trùng và cần xử trí khẩn cấp.

Gãy xương đơn giản

Vết gãy thẳng, ít mảnh xương, dễ điều trị và hồi phục.

Gãy xương phức tạp

Gãy vụn hoặc nhiều mảnh, có thể kèm tổn thương mô mềm, khó hồi phục hơn.

Triệu chứng

Đau tại chỗ gãy
Cơn đau dữ dội, tăng lên khi cử động hoặc chịu lực lên vùng xương tổn thương.
Sưng và bầm tím
Vùng da quanh chỗ gãy thường sưng to, bầm máu do chảy máu trong mô.
Biến dạng xương
Có thể thấy hoặc sờ thấy xương bị lệch, gập hoặc ngắn lại so với bình thường.
Hạn chế vận động
Khó hoặc không thể vận động vùng có xương gãy do đau hoặc mất vững cấu trúc.
Cảm giác tê hoặc mất cảm giác
Nếu tổn thương dây thần kinh đi kèm, có thể gây tê bì hoặc mất cảm giác vùng chi.
Tiếng động lạo xạo
Nghe hoặc cảm nhận được tiếng lạo xạo do các mảnh xương cọ xát khi di chuyển.

Yếu tố nguy cơ

Chấn thương mạnh
Tai nạn giao thông, té ngã cao, tai nạn lao động
Cao
Loãng xương
Xương yếu, mất mật độ làm tăng nguy cơ gãy xương
Cao
Tuổi cao
Người già thường dễ té ngã và xương giòn hơn
Trung bình
Bệnh lý xương mạn tính
Như ung thư xương, viêm xương hoặc các bệnh chuyển hóa xương
Trung bình
Dinh dưỡng kém
Thiếu canxi, vitamin D làm giảm sức khỏe xương
Trung bình

Biến chứng

Gãy không liền xương

Xương không lành lại đúng cách, gây đau và hạn chế vận động.

Nhiễm trùng

Đặc biệt ở gãy xương hở hoặc sau phẫu thuật

Tổn thương thần kinh, mạch máu

Gây tê liệt, mất máu hoặc hoại tử mô do chèn ép hoặc đứt

Hội chứng khoang

Phù nề gây tăng áp lực trong khoang cơ, có thể dẫn đến hoại tử chi

Hạn chế chức năng

Đau mạn tính, cứng khớp hoặc biến dạng ảnh hưởng sinh hoạt hàng ngày

Điều trị

1

Đánh giá và sơ cứu

Cố định tạm thời, cầm máu, giảm đau và vận chuyển bệnh nhân an toàn

2

Điều trị cố định

Dùng bột bó bột, nẹp hoặc phẫu thuật để cố định xương gãy tùy loại và mức độ

3

Phục hồi chức năng

Tập vật lý trị liệu giúp phục hồi vận động và sức mạnh cơ, giảm cứng khớp

4

Theo dõi và chăm sóc lâu dài

Khám lại định kỳ để đánh giá liền xương, phòng ngừa biến chứng và duy trì sức khỏe xương

Phòng ngừa

Phòng chống té ngã
Giữ nhà cửa an toàn, sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi cần thiết
Dinh dưỡng đầy đủ
Bổ sung đủ canxi, vitamin D và các dưỡng chất cần thiết cho xương
Tập thể dục đều đặn
Tăng cường sức mạnh cơ và mật độ xương qua các bài tập phù hợp
Kiểm tra sức khỏe định kỳ
Phát hiện sớm các bệnh lý xương và điều chỉnh kịp thời

Câu hỏi thường gặp

Gãy xương có thể tự lành không?

Gãy xương nhẹ có thể tự lành nếu được cố định đúng cách và chăm sóc tốt, nhưng nhiều trường hợp cần can thiệp y tế.

Bao lâu thì xương lành hoàn toàn?
Làm sao để giảm nguy cơ gãy xương?

Duy trì chế độ ăn đủ canxi, vitamin D, tập luyện thể dục thường xuyên và phòng tránh té ngã hiệu quả.

Bài viết liên quan ( bài)