Trang chủ Bệnh lý Đột quỵ
🩺

Đột quỵ

Thông tin tổng quan về bệnh Đột quỵ

Tổng quan bệnh đột quỵ

Định nghĩa
Đột quỵ là tình trạng mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ dẫn đến thiếu hụt máu cục bộ, gây tổn thương tế bào não và ảnh hưởng chức năng thần kinh.
Đối tượng
Người trung niên và cao tuổi, đặc biệt có tiền sử bệnh tim mạch, tăng huyết áp, tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu.
Chẩn đoán
Khám lâm sàng, chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) và xét nghiệm máu.
Tiên lượng
Phụ thuộc vào mức độ tổn thương não, thời gian can thiệp điều trị sớm và chăm sóc phục hồi chức năng.

Phân loại bệnh

Đột quỵ nhồi máu não

Xảy ra khi mạch máu não bị tắc nghẽn do cục huyết khối hoặc mảng xơ vữa.

Đột quỵ xuất huyết não

Mạch máu bị vỡ, gây chảy máu trong não, thường do tăng huyết áp hoặc dị dạng mạch máu.

Đột quỵ thiếu máu thoáng qua (TIA)

Có biểu hiện tương tự đột quỵ nhồi máu não nhưng triệu chứng thông thường tự khỏi trong vòng 24 giờ.

Đột quỵ do tắc mạch máu não

Tắc nghẽn do huyết khối hoặc cục tắc từ nơi khác đến não.

Triệu chứng

Yếu hoặc tên liệt nửa người
Mất sức mạnh hoặc cử động tại một bên tay, chân hoặc mặt.
Rối loạn ngôn ngữ
Khó nói, nói lắp hoặc không hiểu người khác nói.
Mất thăng bằng, chóng mặt
Khó đi lại, hoa mắt, mất phối hợp động tác.
Đau đầu dữ dội
Đặc biệt ở đột quỵ xuất huyết não, kèm theo buồn nôn hoặc nôn.
Giảm thị lực
Mờ hoặc mất một phần thị lực đột ngột, nhất là một bên mắt.
Mất cảm giác hoặc tên tứ chi
Cảm giác tên, chân lạnh, hoặc mất cảm giác tại một vùng cơ thể.

Yếu tố nguy cơ

Tăng huyết áp
Nguy cơ đột quỵ cao nếu huyết áp không kiểm soát tốt.
Cao
Bệnh tim mạch
Rối loạn nhịp tim, bệnh van tim tăng nguy cơ tắc mạch.
Cao
Tiểu đường
Gây tổn thương mạch máu và tăng nguy cơ đột quỵ.
Trung bình
Hút thuốc là
Làm tăng xơ vữa mạch máu và nguy cơ đột quỵ.
Cao
Môi trường sống
Ăn uống kém, thiếu vận động cùng các thói quen xấu.
Trung bình
Tuổi tác
Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt trên 55 tuổi.
Trung bình

Biến chứng

Liệt vận động

Mất khả năng cử động hoặc yếu liệt một phần cơ thể vĩnh viễn.

Rối loạn ngôn ngữ

Khó khăn trong giao tiếp, nói hoặc hiểu ngôn ngữ.

Suy giảm nhận thức

Giảm khả năng tư duy, nhớ nhớ, hoặc các chức năng thần kinh khác.

Phù não

Tăng áp lực nội sọ do sưng nề hoặc chảy máu trong não.

Tử vong

Đột quỵ nặng có thể dẫn đến tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Điều trị

1

Can thiệp cấp cứu

Điều trị trong giờ vàng, bao gồm tiêm thuốc tan huyết khối hoặc phẫu thuật.

2

Kiểm soát nguy cơ

Quản lý huyết áp, tiểu đường, mỡ máu và các bệnh nền.

3

Phục hồi chức năng

Vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và hỗ trợ tâm lý.

4

Chăm sóc dài hạn

Theo dõi sức khỏe thường xuyên, điều chỉnh thuốc và duy trì lối sống lành mạnh.

Phòng ngừa

Kiểm soát huyết áp
Giữ huyết áp ổn định để giảm nguy cơ đột quỵ.
Lối sống lành mạnh
Ăn uống hợp lý, tập thể dục đều đặn và tránh thuốc là
Kiểm soát tiểu đường và mỡ máu
Quản lý bệnh nền để ngăn ngừa xơ vữa mạch máu.
Khám sức khỏe định kỳ
Phát hiện sớm nguy cơ và điều trị kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

Đột quỵ có thể phòng ngừa được không?

Có thể phòng ngừa bằng cách kiểm soát huyết áp, điều chỉnh lối sống và điều trị bệnh nền.

Phân biệt đột quỵ nhồi máu và xuất huyết như thế nào?

Đột quỵ nhồi máu do tắc mạch, xuất huyết do mạch vỡ; các phương pháp chẩn đoán hình ảnh giúp phân biệt.

Sau đột quỵ cần làm gì để hồi phục?

Tuân thủ điều trị, tham gia phục hồi chức năng và duy trì lối sống lành mạnh.

Bài viết liên quan (1 bài)