Trang chủ Bệnh lý Đau thắt ngực
🩺

Đau thắt ngực

Thông tin tổng quan về bệnh Đau thắt ngực

Tổng quan bệnh Đau thắt ngực

Định nghĩa
Đau thắt ngực là triệu chứng đau hoặc khó chịu ở ngực do thiếu máu cơ tim tạm thời, thường liên quan đến bệnh mạch vành.
Đối tượng
Người trưởng thành, đặc biệt có yếu tố nguy cơ tim mạch như hút thuốc, cao huyết áp, đái tháo đường, mỡ máu cao hoặc tiền sử gia đình bệnh tim.
Chẩn đoán
Dựa trên triệu chứng lâm sàng, điện tâm đồ, nghiệm pháp gắng sức, siêu âm tim và chụp mạch vành nếu cần thiết.
Tiên lượng
Phát hiện và điều trị sớm giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và tử vong, cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phân loại bệnh

Đau thắt ngực ổn định

Đau ngực xuất hiện khi gắng sức hoặc stress, giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch.

Đau thắt ngực không ổn định

Đau ngực xảy ra đột ngột, thường nghiêm trọng hơn, có thể xảy ra khi nghỉ ngơi, cần cấp cứu.

Đau thắt ngực biến thể (Prinzmetal)

Đau ngực do co thắt mạch vành, thường xảy ra vào ban đêm hoặc nghỉ ngơi.

Đau thắt ngực vi thể

Đau ngực liên quan đến rối loạn chức năng mạch máu nhỏ mà không có tổn thương mạch vành lớn.

Triệu chứng

Đau hoặc cảm giác nặng ngực
Cảm giác đau, đè ép, nóng rát hoặc nặng ngực, thường sau xương ức.
Đau lan
Đau có thể lan ra cánh tay trái, cổ, hàm hoặc lưng.
Khó thở
Cảm giác hụt hơi hoặc khó thở đi kèm với cơn đau ngực.
Đổ mồ hôi lạnh
Thường xuất hiện trong cơn đau ngực nghiêm trọng.
Buồn nôn hoặc chóng mặt
Một số người có thể cảm thấy buồn nôn hoặc hoa mắt kèm theo.
Mệt mỏi hoặc hồi hộp
Cảm giác yếu hoặc tim đập nhanh khi có cơn đau thắt ngực.

Yếu tố nguy cơ

Hút thuốc lá
Làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành
Cao
Tăng huyết áp
Gây tổn thương mạch máu, tăng gánh nặng cho tim
Cao
Đái tháo đường
Làm tăng nguy cơ tổn thương mạch vành và biến chứng tim
Cao
Rối loạn mỡ máu
Tăng cholesterol xấu góp phần hình thành mảng xơ vữa
Trung bình
Tuổi tác và giới tính
Nguy cơ tăng theo tuổi, nam giới có nguy cơ cao hơn trước mãn kinh ở nữ
Trung bình
Tiền sử gia đình
Gia đình có người bệnh tim mạch sớm làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Trung bình

Biến chứng

Nhồi máu cơ tim

Tắc nghẽn hoàn toàn mạch vành gây tổn thương cơ tim nghiêm trọng, đe dọa tính mạng.

Suy tim

Tim yếu dần do thiếu máu lâu dài, giảm khả năng bơm máu.

Rối loạn nhịp tim

Nguy cơ rối loạn nhịp tim nguy hiểm có thể dẫn đến đột tử.

Đột tử do tim

Ngừng tim đột ngột do biến chứng nhồi máu hoặc rối loạn nhịp.

Điều trị

1

Thay đổi lối sống

Bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh, tập luyện đều đặn, kiểm soát cân nặng.

2

Dùng thuốc

Thuốc giãn mạch, aspirin, statin, thuốc kiểm soát huyết áp và đái tháo đường.

3

Can thiệp mạch vành

Đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu để cải thiện lưu thông máu khi cần.

4

Theo dõi và tái khám

Đánh giá tiến triển bệnh, điều chỉnh điều trị và phòng ngừa biến chứng lâu dài.

Phòng ngừa

Ngưng hút thuốc
Hút thuốc làm tăng nguy cơ xơ vữa và bệnh tim mạch
Chế độ ăn hợp lý
Ăn nhiều rau xanh, hạn chế mỡ động vật và muối
Tập thể dục đều đặn
Giúp cải thiện sức khỏe tim mạch và kiểm soát cân nặng
Kiểm soát bệnh lý nền
Quản lý tốt huyết áp, tiểu đường và mỡ máu

Câu hỏi thường gặp

Đau thắt ngực có phải lúc nào cũng là dấu hiệu của nhồi máu cơ tim?

Không phải lúc nào, đau thắt ngực ổn định không phải là cấp cứu nhưng cần được đánh giá và điều trị đúng.

Làm sao để phân biệt đau thắt ngực và các cơn đau ngực khác?

Đau thắt ngực thường có đặc điểm đau sau xương ức, lan ra cánh tay hoặc cổ, kéo dài vài phút và giảm khi nghỉ ngơi.

Người bị đau thắt ngực nên làm gì khi cơn đau xảy ra?

Nghỉ ngơi ngay, ngậm thuốc giãn mạch nếu có, và đến cơ sở y tế nếu đau kéo dài hoặc nặng hơn.

Bài viết liên quan ( bài)