Trang chủ Bệnh lý Bướu cổ
🩺

Bướu cổ

Thông tin tổng quan về bệnh Bướu cổ

Tổng quan bệnh bướu cổ

Định nghĩa
Bướu cổ là sự phình to bất thường của tuyến giáp ở cổ, có thể do thiếu hụt i-ốt, rối loạn nội tiết hoặc các bệnh lý tuyến giáp khác.
Đối tượng
Người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là phụ nữ, người sống ở vùng thiếu i-ốt hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tuyến giáp.
Chẩn đoán
Khám lâm sàng, siêu âm tuyến giáp, xét nghiệm hormone tuyến giáp và i-ốt, đôi khi sinh thiết hoặc chụp CT/MRI.
Tiên lượng
Phần lớn bướu cổ là lành tính, tiên lượng tốt nếu được phát hiện và điều trị kịp thời; một số trường hợp có thể tiến triển thành ung thư tuyến giáp.

Phân loại bệnh

Bướu cổ đơn thuần

Bướu cổ do thiếu i-ốt hoặc rối loạn chức năng tuyến giáp, không kèm theo rối loạn hormone.

Bướu cổ độc

Bướu kèm theo tăng sản xuất hormone tuyến giáp gây cường giáp.

Bướu cổ đa nhân

Xuất hiện nhiều nhân trong tuyến giáp, có thể lành tính hoặc ác tính.

Bướu cổ viêm

Viêm tuyến giáp gây sưng đau và bướu, thường do nhiễm khuẩn hoặc tự miễn.

Triệu chứng

Phình to vùng cổ
Xuất hiện khối sưng lớn ở trước cổ, dễ quan sát hoặc sờ thấy.
Khó nuốt hoặc khó thở
Khối bướu chèn ép thực quản hoặc khí quản gây khó khăn khi ăn uống hoặc thở.
Thay đổi giọng nói
Khối bướu có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh thanh quản gây khàn tiếng.
Triệu chứng cường giáp
Tim đập nhanh, run tay, ra mồ hôi, giảm cân không rõ nguyên nhân.
Mệt mỏi, yếu ớt
Cảm giác uể oải, dễ mệt do rối loạn chức năng tuyến giáp.
Đau hoặc khó chịu vùng cổ
Đôi khi có cảm giác đau hoặc tức ở vùng tuyến giáp.

Yếu tố nguy cơ

Thiếu hụt i-ốt
Sống ở vùng thiếu i-ốt hoặc chế độ ăn thiếu i-ốt
Cao
Giới tính
Phụ nữ có nguy cơ mắc bướu cổ cao hơn nam giới
Trung bình
Tuổi tác
Người lớn tuổi có nguy cơ cao hơn
Trung bình
Tiền sử gia đình
Người thân có bệnh tuyến giáp hoặc bướu cổ
Trung bình
Tiếp xúc với bức xạ
Tiếp xúc bức xạ vùng cổ làm tăng nguy cơ bướu cổ
Trung bình

Biến chứng

Chèn ép khí quản, thực quản

Bướu lớn gây khó thở hoặc nuốt khó

Cường giáp

Rối loạn hormone gây tim nhanh, run, lo âu

Ung thư tuyến giáp

Một số bướu cổ có thể tiến triển thành ác tính

Viêm tuyến giáp

Viêm nhiễm gây đau và sưng tuyến giáp

Rối loạn chức năng tuyến giáp

Gây suy giáp hoặc cường giáp kéo dài

Điều trị

1

Bổ sung i-ốt

Dùng muối i-ốt hoặc bổ sung i-ốt qua chế độ ăn để phòng ngừa và điều trị bướu do thiếu i-ốt.

2

Thuốc điều trị tuyến giáp

Sử dụng thuốc hormone tuyến giáp hoặc thuốc ức chế tuyến giáp tùy theo tình trạng bệnh.

3

Điều trị phóng xạ

Dùng iod phóng xạ để thu nhỏ bướu trong một số trường hợp phù hợp.

4

Phẫu thuật

Loại bỏ bướu hoặc tuyến giáp khi bướu lớn gây chèn ép hoặc nghi ngờ ung thư.

Phòng ngừa

Bổ sung i-ốt đầy đủ
Sử dụng muối i-ốt và thực phẩm giàu i-ốt trong chế độ ăn hàng ngày.
Khám sức khỏe định kỳ
Kiểm tra chức năng tuyến giáp và kích thước bướu cổ thường xuyên.
Tránh tiếp xúc bức xạ
Hạn chế tiếp xúc với tia xạ vùng cổ khi không cần thiết.
Duy trì lối sống lành mạnh
Ăn uống cân đối, tập thể dục và tránh căng thẳng kéo dài.

Câu hỏi thường gặp

Bướu cổ có phải lúc nào cũng cần phẫu thuật không?

Không, nhiều trường hợp bướu cổ lành tính và có thể điều trị nội khoa hoặc theo dõi mà không cần phẫu thuật.

Thiếu i-ốt có phải là nguyên nhân chính gây bướu cổ?

Đúng, thiếu i-ốt là nguyên nhân phổ biến nhất gây bướu cổ trên toàn thế giới.

Làm thế nào để biết bướu cổ có nguy cơ ung thư?

Cần thực hiện siêu âm, xét nghiệm và đôi khi sinh thiết để đánh giá nguy cơ ung thư tuyến giáp.

Bài viết liên quan ( bài)