Trang chủ Bệnh lý Bỏng da
🩺

Bỏng da

Thông tin tổng quan về bệnh Bỏng da

Tổng quan bệnh bỏng da

Định nghĩa
Bỏng da là tổn thương mô da do tiếp xúc với nhiệt độ cao, hóa chất, điện hoặc bức xạ, gây phá hủy cấu trúc da và có thể ảnh hưởng đến các mô sâu hơn.
Đối tượng
Mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ nhỏ, người già và những người làm việc trong môi trường dễ xảy ra tai nạn bỏng.
Chẩn đoán
Khám lâm sàng xác định mức độ bỏng, diện tích bỏng, loại bỏ tác nhân gây bỏng và đánh giá tổn thương kèm theo.
Tiên lượng
Phụ thuộc vào mức độ bỏng, diện tích tổn thương và thời gian xử trí; bỏng nặng có thể gây biến chứng nghiêm trọng hoặc tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Phân loại bệnh

Bỏng độ 1

Tổn thương lớp ngoài cùng của da, gây đỏ, đau, không có phồng rộp, hồi phục sau vài ngày.

Bỏng độ 2

Tổn thương lớp biểu bì và một phần hạ bì, có phồng rộp, đau nhiều, lành trong vài tuần có thể để lại sẹo.

Bỏng độ 3

Tổn thương toàn bộ lớp da và có thể lan sâu đến mô dưới da, thường không đau do tổn thương thần kinh, cần điều trị chuyên sâu.

Bỏng độ 4

Tổn thương sâu đến cơ, xương hoặc các cấu trúc sâu khác, nguy cơ biến chứng và tử vong cao.

Triệu chứng

Đau tại vùng bỏng
Cảm giác đau rát, bỏng bỏng hoặc đau nhói tùy mức độ tổn thương da.
Đỏ da
Da vùng bỏng có màu đỏ, nóng và sưng tấy.
Phồng rộp
Xuất hiện các bóng nước chứa dịch trong hoặc đục trên vùng da bị bỏng.
Da bị khô hoặc cháy đen
Ở bỏng sâu, da có thể bị khô, cứng, cháy đen hoặc trắng bệch.
Sưng nề
Khu vực bỏng và vùng lân cận có thể sưng phù do viêm.
Rối loạn cảm giác
Có thể giảm hoặc mất cảm giác vùng bỏng do tổn thương thần kinh.

Yếu tố nguy cơ

Tiếp xúc với nhiệt độ cao
Lửa, nước sôi, hơi nóng, kim loại nóng.
Cao
Tiếp xúc với hóa chất
Axit, kiềm hoặc các chất ăn mòn khác.
Trung bình
Điện giật
Tiếp xúc với dòng điện cao áp hoặc thấp áp.
Trung bình
Độ tuổi
Trẻ nhỏ và người cao tuổi có da mỏng, dễ bị tổn thương nặng hơn.
Cao
Tình trạng sức khỏe
Người có bệnh mạn tính, suy giảm miễn dịch dễ bị nhiễm trùng sau bỏng.
Trung bình

Biến chứng

Nhiễm trùng vết thương

Khu vực bỏng có thể bị vi khuẩn xâm nhập, gây viêm nhiễm nặng.

Sẹo và co rút da

Tổn thương sâu có thể để lại sẹo xấu, làm hạn chế vận động.

Sốc bỏng

Tình trạng sốc do mất nước và điện giải nghiêm trọng ở bỏng rộng.

Suy đa tạng

Bỏng nặng có thể gây tổn thương các cơ quan nội tạng, đe dọa tính mạng.

Điều trị

1

Ngưng tiếp xúc với tác nhân gây bỏng

Loại bỏ người bệnh khỏi nguồn gây bỏng và làm mát vùng da bị tổn thương bằng nước sạch.

2

Chăm sóc vết thương

Làm sạch, băng bó vết thương, sử dụng thuốc mỡ kháng sinh và thay băng đúng cách.

3

Điều trị giảm đau và ngăn ngừa nhiễm trùng

Dùng thuốc giảm đau, kháng sinh khi cần thiết và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng.

4

Phục hồi chức năng và theo dõi lâu dài

Vật lý trị liệu, chăm sóc da và tái khám định kỳ để giảm sẹo và cải thiện vận động.

Phòng ngừa

Cẩn trọng với nguồn nhiệt
Tránh tiếp xúc trực tiếp với lửa, nước sôi, bề mặt nóng và điện.
Sử dụng thiết bị bảo hộ
Mang đồ bảo hộ khi làm việc với hóa chất, điện hoặc môi trường nóng.
Giữ an toàn tại nhà
Lắp đặt thiết bị an toàn, giữ trẻ tránh xa vật dễ gây bỏng.
Đào tạo sơ cứu bỏng
Nắm vững kỹ năng sơ cứu ban đầu giúp giảm tổn thương và biến chứng.

Câu hỏi thường gặp

Bỏng da bao lâu thì lành?

Tùy theo mức độ và diện tích bỏng, bỏng nhẹ có thể lành trong vài ngày đến tuần, bỏng nặng cần thời gian dài và điều trị chuyên sâu.

Khi nào cần đến bệnh viện?

Bỏng rộng trên 10% diện tích cơ thể, bỏng sâu, bỏng mặt, bỏng hô hấp hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng cần nhập viện ngay.

Làm gì khi bị bỏng nhẹ tại nhà?

Rửa sạch vùng bỏng bằng nước mát, tránh chọc vỡ bóng nước, bôi thuốc mỡ và giữ vết thương sạch sẽ.

Bài viết liên quan ( bài)