Tổng quan bệnh bỏng da
Phân loại bệnh
Bỏng độ 1
Tổn thương lớp ngoài cùng của da, gây đỏ, đau, không có phồng rộp, hồi phục sau vài ngày.
Bỏng độ 2
Tổn thương lớp biểu bì và một phần hạ bì, có phồng rộp, đau nhiều, lành trong vài tuần có thể để lại sẹo.
Bỏng độ 3
Tổn thương toàn bộ lớp da và có thể lan sâu đến mô dưới da, thường không đau do tổn thương thần kinh, cần điều trị chuyên sâu.
Bỏng độ 4
Tổn thương sâu đến cơ, xương hoặc các cấu trúc sâu khác, nguy cơ biến chứng và tử vong cao.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Nhiễm trùng vết thương
Khu vực bỏng có thể bị vi khuẩn xâm nhập, gây viêm nhiễm nặng.
Sẹo và co rút da
Tổn thương sâu có thể để lại sẹo xấu, làm hạn chế vận động.
Sốc bỏng
Tình trạng sốc do mất nước và điện giải nghiêm trọng ở bỏng rộng.
Suy đa tạng
Bỏng nặng có thể gây tổn thương các cơ quan nội tạng, đe dọa tính mạng.
Điều trị
Ngưng tiếp xúc với tác nhân gây bỏng
Loại bỏ người bệnh khỏi nguồn gây bỏng và làm mát vùng da bị tổn thương bằng nước sạch.
Chăm sóc vết thương
Làm sạch, băng bó vết thương, sử dụng thuốc mỡ kháng sinh và thay băng đúng cách.
Điều trị giảm đau và ngăn ngừa nhiễm trùng
Dùng thuốc giảm đau, kháng sinh khi cần thiết và theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng.
Phục hồi chức năng và theo dõi lâu dài
Vật lý trị liệu, chăm sóc da và tái khám định kỳ để giảm sẹo và cải thiện vận động.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Tùy theo mức độ và diện tích bỏng, bỏng nhẹ có thể lành trong vài ngày đến tuần, bỏng nặng cần thời gian dài và điều trị chuyên sâu.
Bỏng rộng trên 10% diện tích cơ thể, bỏng sâu, bỏng mặt, bỏng hô hấp hoặc có dấu hiệu nhiễm trùng cần nhập viện ngay.
Rửa sạch vùng bỏng bằng nước mát, tránh chọc vỡ bóng nước, bôi thuốc mỡ và giữ vết thương sạch sẽ.