Tổng quan bệnh Basedow
Phân loại bệnh
Basedow cổ điển
Cường giáp do tự miễn với biểu hiện cổ to và triệu chứng tăng chuyển hóa.
Basedow mắt
Biểu hiện ngoài tuyến giáp với phù nề, lồi mắt và viêm mô quanh mắt.
Basedow nhẹ hoặc không triệu chứng
Rối loạn chức năng tuyến giáp nhẹ, có thể chưa rõ ràng triệu chứng.
Basedow tái phát
Bệnh tái phát sau điều trị hoặc sau một thời gian ổn định.
Triệu chứng
Yếu tố nguy cơ
Biến chứng
Nhịp tim nhanh và loạn nhịp
Tăng nguy cơ suy tim nếu không kiểm soát được cường giáp.
Bướu to chèn ép
Tuyến giáp to gây khó nuốt, khó thở do chèn ép khí quản hoặc thực quản.
Biến chứng mắt
Lồi mắt nặng có thể gây tổn thương giác mạc, giảm thị lực.
Suy giáp sau điều trị
Điều trị bằng thuốc hoặc phẫu thuật có thể dẫn đến suy giáp cần bổ sung hormone.
Khủng hoảng giáp cấp
Biến chứng nghiêm trọng, đe dọa tính mạng nếu cường giáp không được kiểm soát kịp thời.
Điều trị
Thuốc kháng giáp
Dùng thuốc ức chế sản xuất hormone giáp như methimazole hoặc propylthiouracil.
Điều trị triệu chứng
Dùng thuốc chẹn beta để giảm nhịp tim nhanh, run tay và các triệu chứng khác.
Điều trị triệt để
Phẫu thuật cắt tuyến giáp hoặc điều trị bằng iod phóng xạ nhằm loại bỏ nguồn gây bệnh.
Theo dõi lâu dài
Kiểm tra định kỳ chức năng tuyến giáp và điều chỉnh thuốc phù hợp để tránh tái phát.
Phòng ngừa
Câu hỏi thường gặp
Có thể chữa khỏi hoặc kiểm soát tốt nếu tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe định kỳ.
Bệnh có thể gây lồi mắt, viêm mô quanh mắt, làm giảm thị lực nếu không điều trị kịp thời.
Nên khám sức khỏe định kỳ, kiểm tra chức năng tuyến giáp và duy trì lối sống lành mạnh, tránh stress.