Trang chủ Bệnh lý Bạch hầu
🩺

Bạch hầu

Thông tin tổng quan về bệnh Bạch hầu

Tổng quan bệnh bạch hầu

Định nghĩa
Bạch hầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Corynebacterium diphtheriae gây ra, đặc trưng bởi viêm họng, tạo giả mạc và có thể gây biến chứng nặng cho nhiều cơ quan.
Đối tượng
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, phổ biến nhất ở trẻ em chưa được tiêm phòng đầy đủ hoặc người sống trong điều kiện vệ sinh kém.
Chẩn đoán
Dựa vào triệu chứng lâm sàng, lấy mẫu giả mạc hoặc dịch họng để nuôi cấy vi khuẩn và xét nghiệm PCR.
Tiên lượng
Nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, tiên lượng tốt; nếu không có thể gây biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong.

Phân loại bệnh

Bạch hầu họng

Thể phổ biến nhất, viêm họng kèm giả mạc dày, gây đau họng, khó nuốt.

Bạch hầu mũi

Viêm niêm mạc mũi với giả mạc và dịch mũi có mùi hôi, có thể gây tắc nghẽn đường thở.

Bạch hầu da

Xuất hiện các tổn thương loét trên da, có giả mạc và dễ bội nhiễm.

Bạch hầu thanh quản

Gây phù nề thanh quản, khó thở, có thể dẫn đến nghẹt thở cấp tính.

Triệu chứng

Sốt nhẹ
Thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của bệnh.
Đau họng, khó nuốt
Niêm mạc họng sưng đỏ, đau nhiều khi nuốt thức ăn hoặc nước bọt.
Giả mạc trắng hoặc xám
Xuất hiện trên amidan, họng hoặc niêm mạc mũi, khó bóc tách.
Phù nề vùng cổ
Cổ sưng to, có thể gây khó thở hoặc khó nuốt.
Khó thở, ho khan
Do giả mạc lan rộng hoặc phù nề thanh quản.
Mệt mỏi, yếu cơ
Biểu hiện toàn thân do độc tố vi khuẩn ảnh hưởng.
Sưng hạch cổ
Hạch vùng cổ sưng to, đau nhẹ.

Yếu tố nguy cơ

Chưa tiêm phòng hoặc tiêm không đầy đủ
Nguy cơ mắc bệnh cao do thiếu miễn dịch bảo vệ.
Cao
Tiếp xúc với người mắc bệnh
Lây qua giọt bắn khi tiếp xúc gần với người bệnh.
Cao
Môi trường sống đông đúc, vệ sinh kém
Tăng nguy cơ lây lan vi khuẩn bạch hầu.
Trung bình
Suy giảm miễn dịch
Người có hệ miễn dịch yếu dễ mắc và diễn biến nặng hơn.
Trung bình

Biến chứng

Viêm cơ tim

Độc tố bạch hầu gây tổn thương cơ tim, có thể dẫn đến suy tim.

Viêm dây thần kinh

Gây yếu liệt cơ, nhất là cơ hô hấp và cơ mặt.

Suy hô hấp

Do phù nề hoặc giả mạc gây tắc nghẽn đường thở.

Nhiễm trùng huyết

Vi khuẩn xâm nhập vào máu gây nhiễm trùng toàn thân.

Tử vong

Biến chứng nặng nếu không điều trị kịp thời có thể gây tử vong.

Điều trị

1

Điều trị kháng độc tố

Tiêm huyết thanh kháng độc tố bạch hầu để trung hòa độc tố vi khuẩn.

2

Sử dụng kháng sinh

Dùng penicillin hoặc erythromycin để tiêu diệt vi khuẩn.

3

Hỗ trợ hô hấp

Đảm bảo đường thở thông thoáng, có thể cần đặt nội khí quản hoặc thở máy.

4

Chăm sóc hỗ trợ

Chăm sóc toàn diện, theo dõi biến chứng và phục hồi chức năng.

Phòng ngừa

Tiêm phòng đầy đủ
Tiêm vaccine bạch hầu trong chương trình tiêm chủng mở rộng.
Giữ vệ sinh cá nhân
Rửa tay thường xuyên, tránh tiếp xúc với người bệnh.
Cách ly người bệnh
Người mắc bệnh cần được cách ly để hạn chế lây lan.
Tăng cường sức khỏe
Dinh dưỡng đầy đủ, nghỉ ngơi hợp lý để nâng cao đề kháng.

Câu hỏi thường gặp

Bạch hầu có chữa khỏi hoàn toàn không?

Nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách, bệnh có thể khỏi hoàn toàn và tránh được biến chứng nghiêm trọng.

Bệnh bạch hầu lây truyền qua đường nào?

Bệnh lây qua giọt bắn khi tiếp xúc gần với người mắc bệnh hoặc tiếp xúc với vật dụng bị nhiễm vi khuẩn.

Làm sao để phòng ngừa bạch hầu hiệu quả?

Tiêm vaccine đầy đủ, giữ vệ sinh cá nhân và tránh tiếp xúc với người bệnh là cách phòng ngừa tốt nhất.

Bài viết liên quan ( bài)