Trang chủ Bệnh lý Bạch cầu cấp
🩺

Bạch cầu cấp

Thông tin tổng quan về bệnh Bạch cầu cấp

Tổng quan bệnh Bạch cầu cấp

Định nghĩa
Bạch cầu cấp là bệnh ung thư máu đặc trưng bởi sự tăng sinh bất thường của các tế bào bạch cầu non trong tủy xương, gây suy giảm chức năng tạo máu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.
Đối tượng
Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, phổ biến hơn ở trẻ em và người lớn tuổi, đặc biệt những người tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc có tiền sử bệnh lý về máu.
Chẩn đoán
Dựa vào khám lâm sàng, xét nghiệm máu, sinh thiết tủy xương và các xét nghiệm phân tử để xác định loại tế bào ung thư và giai đoạn bệnh.
Tiên lượng
Tiên lượng phụ thuộc vào loại bạch cầu cấp, tuổi bệnh nhân, tình trạng sức khỏe và khả năng đáp ứng điều trị; điều trị sớm giúp nâng cao cơ hội sống.

Phân loại bệnh

Bạch cầu tủy cấp (AML)

Bệnh phát triển nhanh từ các tế bào tủy xương tạo máu, thường gặp ở người lớn.

Bạch cầu lympho cấp (ALL)

Bệnh tiến triển nhanh từ các tế bào lympho non, phổ biến ở trẻ em và một số người lớn.

Bạch cầu dòng tủy khác

Bao gồm các thể hiếm khác như bạch cầu tủy xương mạn tiến triển cấp tính.

Bạch cầu dòng lympho khác

Nhóm các loại bạch cầu lympho cấp khác ít gặp hơn.

Triệu chứng

Mệt mỏi, yếu sức
Do thiếu hụt hồng cầu gây thiếu oxy đến các mô.
Sốt cao, nhiễm trùng tái phát
Hệ miễn dịch suy giảm do số lượng bạch cầu bất thường.
Chảy máu, bầm tím
Do giảm tiểu cầu gây rối loạn đông máu.
Đau xương, khớp
Tủy xương bị tổn thương và căng phồng do tế bào ung thư phát triển.
Sưng hạch bạch huyết
Hạch to ở cổ, nách hoặc bẹn do tế bào ung thư tích tụ.
Sưng gan, lách
Gan, lách to do tế bào bệnh lan rộng ra ngoài tủy xương.
Đau đầu, chóng mặt
Do thiếu máu hoặc tế bào ung thư xâm lấn hệ thần kinh trung ương.

Yếu tố nguy cơ

Tiền sử gia đình
Người thân có tiền sử bệnh máu ác tính hoặc rối loạn tạo máu.
Cao
Tiếp xúc hóa chất
Tiếp xúc lâu dài với benzene, thuốc trừ sâu hoặc chất phóng xạ.
Cao
Tuổi tác
Nguy cơ cao hơn ở trẻ em và người lớn tuổi.
Trung bình
Tiền sử điều trị ung thư
Đã điều trị bằng hóa trị hoặc xạ trị trước đó.
Trung bình
Rối loạn di truyền
Một số hội chứng di truyền như Down tăng nguy cơ mắc bệnh.
Trung bình

Biến chứng

Thiếu máu nặng

Gây mệt mỏi, khó thở, tim đập nhanh do giảm hồng cầu.

Nhiễm trùng nghiêm trọng

Suy giảm miễn dịch làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, dễ dẫn đến nhiễm trùng huyết.

Chảy máu bất thường

Giảm tiểu cầu gây xuất huyết da, niêm mạc hoặc nội tạng.

Di căn tủy xương và các cơ quan

Tế bào ung thư lan rộng ảnh hưởng chức năng cơ quan.

Tác dụng phụ điều trị

Hóa trị và xạ trị có thể gây suy giảm miễn dịch, rụng tóc, buồn nôn.

Điều trị

1

Hóa trị

Sử dụng thuốc chống ung thư tiêu diệt tế bào bạch cầu bất thường.

2

Cấy ghép tủy xương

Thay thế tủy xương bị tổn thương bằng tủy khỏe mạnh từ người hiến tặng.

3

Điều trị hỗ trợ

Truyền máu, thuốc chống nhiễm trùng và chăm sóc giảm nhẹ triệu chứng.

4

Theo dõi và tái khám định kỳ

Giám sát đáp ứng điều trị, phát hiện tái phát và điều chỉnh phác đồ kịp thời.

Phòng ngừa

Hạn chế tiếp xúc hóa chất độc hại
Tránh tiếp xúc với benzene, thuốc trừ sâu và chất phóng xạ.
Kiểm soát bệnh lý nền
Theo dõi và điều trị các bệnh lý huyết học hoặc di truyền.
Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt lành mạnh
Ăn uống đủ chất, nghỉ ngơi hợp lý, tránh stress.
Khám sức khỏe định kỳ
Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường để can thiệp kịp thời.

Câu hỏi thường gặp

Bạch cầu cấp có chữa khỏi được không?

Có thể chữa khỏi nếu phát hiện và điều trị kịp thời, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ tuổi.

Bệnh bạch cầu cấp lây qua đường nào?

Bạch cầu cấp không phải là bệnh truyền nhiễm, không lây qua tiếp xúc thông thường.

Làm sao để phòng ngừa bạch cầu cấp?

Tránh tiếp xúc với hóa chất độc hại, duy trì lối sống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ.

Bài viết liên quan ( bài)