Trang chủ Bệnh lý Cúm mùa
🩺

Cúm mùa

Thông tin tổng quan về bệnh Cúm mùa

Tổng quan bệnh Cúm mùa

Định nghĩa
Cúm mùa là bệnh nhiễm trùng hô hấp cấp tính do virus cúm gây ra, chủ yếu là cúm A và cúm B. Bệnh lây lan nhanh qua giọt bắn đường hô hấp và tiếp xúc với bề mặt hoặc bàn tay nhiễm virus.
Đối tượng
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc cúm mùa, nhưng trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền và người suy giảm miễn dịch có nguy cơ diễn tiến nặng cao hơn.
Chẩn đoán
Chẩn đoán dựa vào triệu chứng lâm sàng, yếu tố dịch tễ và có thể xác định bằng test nhanh cúm hoặc xét nghiệm RT-PCR trong trường hợp cần thiết.
Tiên lượng
Phần lớn người bệnh hồi phục trong khoảng 1 tuần, nhưng cúm mùa có thể gây biến chứng nặng như viêm phổi hoặc làm nặng thêm bệnh nền ở nhóm nguy cơ cao.

Phân loại bệnh

Cúm A(H1N1)

Là một trong các chủng cúm A thường lưu hành theo mùa, có thể gây bùng phát trong cộng đồng và xuất hiện ở nhiều nhóm tuổi.

Cúm A(H3N2)

Chủng cúm A lưu hành phổ biến, thường liên quan đến các đợt gia tăng ca bệnh theo mùa và có thể gây bệnh nặng ở người lớn tuổi.

Cúm B

Cũng là tác nhân quan trọng gây cúm mùa, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên nhưng vẫn có thể gây bệnh ở người lớn.

Cúm có biến chứng

Là tình trạng cúm tiến triển nặng, gây viêm phổi, suy hô hấp hoặc làm trầm trọng thêm các bệnh lý mạn tính sẵn có.

Triệu chứng

Sốt đột ngột
Thường sốt cao, rét run, khởi phát nhanh
Ho, đau họng
Ho thường là ho khan, kèm rát họng hoặc đau họng
Đau đầu
Đau đầu, cảm giác nặng đầu, khó chịu toàn thân
Đau cơ, đau khớp
Mỏi người, đau nhức cơ thể rõ rệt hơn cảm lạnh thông thường
Mệt mỏi nhiều
Kiệt sức, uể oải, giảm khả năng sinh hoạt thường ngày
Sổ mũi, nghẹt mũi
Có thể kèm hắt hơi, chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi

Yếu tố nguy cơ

Trẻ nhỏ dưới 5 tuổi
Đặc biệt trẻ nhỏ tuổi có nguy cơ biến chứng hô hấp cao hơn
Cao
Người cao tuổi
Miễn dịch suy giảm theo tuổi, dễ diễn tiến nặng và nhập viện
Cao
Phụ nữ mang thai
Có nguy cơ cao bị cúm nặng và biến chứng hơn người bình thường
Cao
Người có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch
Bao gồm bệnh tim, phổi, đái tháo đường, thận, gan hoặc điều trị ức chế miễn dịch
Trung bình - cao

Biến chứng

Viêm phổi

Là biến chứng thường gặp và nguy hiểm, có thể gây khó thở, suy hô hấp và cần nhập viện.

Làm nặng bệnh nền

Cúm có thể khiến các bệnh tim mạch, hen, COPD, đái tháo đường hoặc bệnh mạn tính khác trở nên nghiêm trọng hơn.

Viêm tai giữa hoặc viêm xoang

Có thể gặp, nhất là ở trẻ em hoặc người có cơ địa dễ viêm nhiễm đường hô hấp trên.

Suy hô hấp, nhập viện

Trường hợp nặng có thể cần oxy, điều trị hồi sức và theo dõi sát tại cơ sở y tế.

Điều trị

1

Nghỉ ngơi và bù đủ nước

Người bệnh nên nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn thức ăn dễ tiêu và theo dõi sát triệu chứng trong những ngày đầu.

2

Điều trị triệu chứng

Có thể dùng thuốc hạ sốt, giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc nhân viên y tế; không tự ý lạm dụng kháng sinh khi chưa có chỉ định.

3

Thuốc kháng virus

Một số trường hợp cần dùng thuốc kháng virus sớm, đặc biệt ở người có nguy cơ cao, người bệnh nặng hoặc nhập viện.

4

Điều trị tại bệnh viện khi nặng

Nếu có khó thở, tím tái, lơ mơ, mất nước nhiều hoặc viêm phổi, người bệnh cần được đánh giá và điều trị tại cơ sở y tế.

Phòng ngừa

Tiêm vắc xin cúm hằng năm
Là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc cúm và biến chứng nặng
Đeo khẩu trang, che miệng khi ho
Giúp hạn chế phát tán giọt bắn chứa virus ra cộng đồng
Rửa tay thường xuyên
Rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn để giảm lây nhiễm
Tránh tiếp xúc gần khi đang bệnh
Nên nghỉ học, nghỉ làm khi có triệu chứng cúm để hạn chế lây lan

Câu hỏi thường gặp

Cúm mùa có khác cảm lạnh thông thường không?

Có. Cúm mùa thường khởi phát đột ngột hơn, sốt cao, đau nhức cơ thể và mệt mỏi rõ hơn so với cảm lạnh thông thường.

Mắc cúm mùa có cần dùng kháng sinh không?

Không phải trường hợp nào cũng cần. Cúm mùa do virus gây ra nên kháng sinh chỉ được dùng khi có bội nhiễm vi khuẩn hoặc theo chỉ định bác sĩ.

Khi nào cần đi khám ngay?

Nên đi khám sớm nếu có khó thở, đau ngực, lơ mơ, sốt kéo dài, mất nước, triệu chứng nặng lên hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao như trẻ nhỏ, người già, phụ nữ mang thai, người có bệnh nền.

Bài viết liên quan (2 bài)